Finance

Danh sách
8052:TYO
Tsubakimoto Kogyo Co Ltd
2.940,00 ¥
+0,44%
(+13,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8052...
Mở
2.946 ¥
Cao
2.946 ¥
Thấp
2.907 ¥
Vốn hoá thị trường
57,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,70 N
Khối lượng
141,50 N
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,02
Cao nhất trong 52 tuần
3.145 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.549 ¥
EPS
267 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,26 Tr
Số nhân viên
808
Mở
2.946 ¥
Cao
2.946 ¥
Thấp
2.907 ¥
Vốn hoá thị trường
57,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,70 N
Khối lượng
141,50 N
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,02
Cao nhất trong 52 tuần
3.145 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.549 ¥
EPS
267 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,26 Tr
Số nhân viên
808
Giới thiệu về Tsubakimoto Kogyo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên808
Ngày thành lập1916
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtsubaki.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,32 T
30,12 T
36,08 T
29,42 T
Giá vốn hàng bán
29,06 T
25,64 T
30,28 T
24,80 T
Chi phí doanh thu
29,06 T
25,64 T
30,28 T
24,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,61 T
3,25 T
3,71 T
3,29 T
Chi phí hoạt động
3,61 T
3,25 T
3,70 T
3,29 T
Tổng chi phí hoạt động
32,67 T
28,89 T
33,98 T
28,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,66 T
1,23 T
2,10 T
1,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
2,00 Tr
-3,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,70 T
1,48 T
2,51 T
1,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,69 T
1,49 T
2,17 T
1,60 T
Chi phí thuế thu nhập
606,00 Tr
492,00 Tr
777,00 Tr
519,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,61%
33,24%
30,91%
32,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,11 T
983,00 Tr
1,73 T
1,08 T
Biên lợi nhuận ròng
3,23%
3,26%
4,79%
3,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
70,00 Tr
272,00 Tr
49,00 Tr
277,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-4,00 Tr
-3,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
70,00 Tr
268,00 Tr
46,00 Tr
277,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,74 T
-
2,19 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google