Finance

Danh sách
8052:TYO
Tsubakimoto Kogyo Co Ltd
2.820,00 ¥
+0,46%
(+13,00) 1 ngày
24 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8052...
Mở
2.818 ¥
Cao
2.844 ¥
Thấp
2.808 ¥
Vốn hoá thị trường
54,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,54 N
Khối lượng
35,60 N
Cổ tức
2,84%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,57
Cao nhất trong 52 tuần
3.145 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.549 ¥
EPS
267 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,26 Tr
Số nhân viên
808
Mở
2.818 ¥
Cao
2.844 ¥
Thấp
2.808 ¥
Vốn hoá thị trường
54,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,54 N
Khối lượng
35,60 N
Cổ tức
2,84%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,57
Cao nhất trong 52 tuần
3.145 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.549 ¥
EPS
267 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,26 Tr
Số nhân viên
808
Giới thiệu về Tsubakimoto Kogyo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên808
Ngày thành lập1916
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtsubaki.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,32 T
30,12 T
36,08 T
29,42 T
Giá vốn hàng bán
29,06 T
25,64 T
30,28 T
24,80 T
Chi phí doanh thu
29,06 T
25,64 T
30,28 T
24,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,61 T
3,25 T
3,71 T
3,29 T
Chi phí hoạt động
3,61 T
3,25 T
3,70 T
3,29 T
Tổng chi phí hoạt động
32,67 T
28,89 T
33,98 T
28,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,66 T
1,23 T
2,10 T
1,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
2,00 Tr
-3,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,70 T
1,48 T
2,51 T
1,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,69 T
1,49 T
2,17 T
1,60 T
Chi phí thuế thu nhập
606,00 Tr
492,00 Tr
777,00 Tr
519,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,61%
33,24%
30,91%
32,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,11 T
983,00 Tr
1,73 T
1,08 T
Biên lợi nhuận ròng
3,23%
3,26%
4,79%
3,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
70,00 Tr
272,00 Tr
49,00 Tr
277,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-4,00 Tr
-3,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
70,00 Tr
268,00 Tr
46,00 Tr
277,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,74 T
-
2,19 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google