Finance

Danh sách
8046:TYO
Marufuji Sheet Piling Co Ltd
984,00 ¥
-0,10%
(-1,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8046...
Mở
985 ¥
Cao
989 ¥
Thấp
974 ¥
Vốn hoá thị trường
19,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,36 N
Khối lượng
8,60 N
Chỉ số P/E
8,08
Cao nhất trong 52 tuần
1.220 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
712 ¥
EPS
122 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,58 Tr
Số nhân viên
506
Mở
985 ¥
Cao
989 ¥
Thấp
974 ¥
Vốn hoá thị trường
19,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,36 N
Khối lượng
8,60 N
Chỉ số P/E
8,08
Cao nhất trong 52 tuần
1.220 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
712 ¥
EPS
122 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,58 Tr
Số nhân viên
506
Giới thiệu về Marufuji Sheet Piling Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên506
Ngày thành lập1926
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmrfj.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,08 T
11,15 T
10,60 T
10,08 T
Giá vốn hàng bán
7,41 T
8,90 T
8,57 T
7,84 T
Chi phí doanh thu
7,41 T
8,90 T
8,57 T
7,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
15,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,41 T
1,39 T
1,61 T
1,39 T
Chi phí hoạt động
1,41 T
1,39 T
1,62 T
1,39 T
Tổng chi phí hoạt động
8,82 T
10,28 T
10,19 T
9,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
260,00 Tr
866,00 Tr
411,00 Tr
849,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
122,00 Tr
95,00 Tr
144,00 Tr
148,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
415,00 Tr
992,00 Tr
723,00 Tr
1,00 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
415,00 Tr
964,00 Tr
596,00 Tr
1,00 T
Chi phí thuế thu nhập
147,00 Tr
318,00 Tr
188,00 Tr
341,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,42%
32,06%
26,00%
34,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
268,00 Tr
674,00 Tr
535,00 Tr
662,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,95%
6,05%
5,04%
6,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,00 Tr
4,00 Tr
43,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
33,00 Tr
3,00 Tr
41,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
363,00 Tr
968,75 Tr
528,50 Tr
966,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google