Finance

Danh sách
8046:TPE
Nan Ya Printed Circuit Board Corporation
1.480,00 NT$
-1,66%
(-25,00) 1 ngày
7 thg 10, 13:30:10 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8046...
Mở
1.505,00 NT$
Cao
1.560,00 NT$
Thấp
1.470,00 NT$
Vốn hoá thị trường
947,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,22 Tr
Khối lượng
8,90 Tr
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
173,97
Cao nhất trong 52 tuần
1.560,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
232,00 NT$
EPS
8,51 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
646,17 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
1.505,00 NT$
Cao
1.560,00 NT$
Thấp
1.470,00 NT$
Vốn hoá thị trường
947,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,22 Tr
Khối lượng
8,90 Tr
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
173,97
Cao nhất trong 52 tuần
1.560,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
232,00 NT$
EPS
8,51 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
646,17 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nan Ya Printed Circuit Board Corporation
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,5 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
21 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
3,50 NT$ / 3,37 NT$
+3,92%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
13,58 T / 13,45 T
+0,96%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,97 T
11,16 T
11,18 T
13,58 T
Giá vốn hàng bán
9,92 T
9,77 T
9,41 T
10,22 T
Chi phí doanh thu
9,92 T
9,77 T
9,41 T
10,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
429,49 Tr
435,22 Tr
419,21 Tr
460,24 Tr
Chi phí hoạt động
429,49 Tr
435,22 Tr
419,21 Tr
460,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,35 T
10,20 T
9,83 T
10,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
620,29 Tr
962,95 Tr
1,35 T
2,90 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
99,91 Tr
149,63 Tr
86,68 Tr
98,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
907,07 Tr
1,41 T
1,60 T
2,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
917,41 Tr
1,41 T
1,60 T
3,01 T
Chi phí thuế thu nhập
182,20 Tr
207,02 Tr
289,57 Tr
713,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,09%
14,69%
18,12%
23,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
724,87 Tr
1,20 T
1,31 T
2,26 T
Biên lợi nhuận ròng
6,61%
10,76%
11,71%
16,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,12
1,86
2,03
3,50
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,97 Tr
36,75 Tr
36,88 Tr
44,31 Tr
Chi phí lãi suất
-3,36 Tr
-3,18 Tr
-3,04 Tr
-2,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
20,61 Tr
33,57 Tr
33,84 Tr
41,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,28 T
2,69 T
3,09 T
4,61 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,34 Tr
-1,78 Tr
-758,00 N
38,23 Tr
Các ứng dụng của Google