Finance

Beta
Danh sách
8045:TYO
Yokohama Maruuo Co Ltd
1.855,00 ¥
+8,48%
(+145,00) 1 ngày
18 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8045...
Mở
1.720 ¥
Cao
1.855 ¥
Thấp
1.720 ¥
Vốn hoá thị trường
13,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
753,00
Khối lượng
3,30 N
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
18,88
Cao nhất trong 52 tuần
2.060 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
994 ¥
EPS
98 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,07 Tr
Số nhân viên
178
Mở
1.720 ¥
Cao
1.855 ¥
Thấp
1.720 ¥
Vốn hoá thị trường
13,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
753,00
Khối lượng
3,30 N
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
18,88
Cao nhất trong 52 tuần
2.060 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
994 ¥
EPS
98 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,07 Tr
Số nhân viên
178
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Yokohama Maruuo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên178
Ngày thành lập30 thg 10, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
9,03 T
9,71 T
12,25 T
9,65 T
Giá vốn hàng bán
8,23 T
8,85 T
11,20 T
8,83 T
Chi phí doanh thu
8,23 T
8,85 T
11,20 T
8,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
757,00 Tr
778,00 Tr
838,00 Tr
701,00 Tr
Chi phí hoạt động
757,00 Tr
778,00 Tr
838,00 Tr
701,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,99 T
9,63 T
12,04 T
9,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,00 Tr
86,00 Tr
212,00 Tr
117,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
3,00 Tr
-3,00 Tr
6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
272,00 Tr
87,00 Tr
425,00 Tr
112,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
272,00 Tr
87,00 Tr
425,00 Tr
122,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
91,00 Tr
16,00 Tr
137,00 Tr
-2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,46%
18,39%
32,24%
-1,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
172,00 Tr
59,00 Tr
279,00 Tr
102,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,90%
0,61%
2,28%
1,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
228,00 Tr
1,00 Tr
218,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-3,00 Tr
-2,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
226,00 Tr
-2,00 Tr
216,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
91,75 Tr
127,00 Tr
256,75 Tr
158,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu