Finance

Danh sách
Tại sao 8045 tăng 2,93%?
Tìm hiểu sâu hơn
8045:TPE
Twoway Communications Inc
56,30 NT$
+2,93%
(+1,60) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:13 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8045...
Mở
55,00 NT$
Cao
57,20 NT$
Thấp
54,90 NT$
Vốn hoá thị trường
5,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
195,05 N
Khối lượng
225,83 N
Cổ tức
1,78%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
65,25
Cao nhất trong 52 tuần
94,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,25 NT$
EPS
0,86 NT$
Số nhân viên
217
Mở
55,00 NT$
Cao
57,20 NT$
Thấp
54,90 NT$
Vốn hoá thị trường
5,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
195,05 N
Khối lượng
225,83 N
Cổ tức
1,78%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
65,25
Cao nhất trong 52 tuần
94,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,25 NT$
EPS
0,86 NT$
Số nhân viên
217
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Twoway Communications Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên217
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtwoway.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
353,15 Tr
196,76 Tr
443,41 Tr
474,32 Tr
Giá vốn hàng bán
221,01 Tr
75,38 Tr
323,39 Tr
346,89 Tr
Chi phí doanh thu
221,01 Tr
75,38 Tr
323,39 Tr
346,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,50 Tr
41,86 Tr
29,04 Tr
30,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,48 Tr
68,77 Tr
76,32 Tr
80,24 Tr
Chi phí hoạt động
88,98 Tr
110,99 Tr
106,08 Tr
110,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
309,99 Tr
186,38 Tr
429,46 Tr
457,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,16 Tr
10,39 Tr
13,94 Tr
17,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,91 Tr
5,13 Tr
-625,00 N
-1,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
48,33 Tr
25,19 Tr
17,36 Tr
15,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,33 Tr
25,18 Tr
17,36 Tr
15,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,00 Tr
5,21 Tr
6,77 Tr
2,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,77%
20,70%
38,99%
18,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
37,64 Tr
20,13 Tr
10,73 Tr
12,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,66%
10,23%
2,42%
2,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
125,00 N
3,50 Tr
1,69 Tr
3,91 Tr
Chi phí lãi suất
-1,19 Tr
-1,10 Tr
-2,16 Tr
-2,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,07 Tr
2,39 Tr
-469,00 N
1,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
54,18 Tr
21,53 Tr
25,14 Tr
28,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google