Finance

Danh sách
8042:HKG
Kos International Talent Group Ltd
0,12 HK$
+0,85%
(+0,0010) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8042...
Mở
0,12 HK$
Cao
0,12 HK$
Thấp
0,11 HK$
Vốn hoá thị trường
95,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
410,67 N
Khối lượng
90,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 HK$
EPS
-0,00 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,00 Tr
Số nhân viên
145
Mở
0,12 HK$
Cao
0,12 HK$
Thấp
0,11 HK$
Vốn hoá thị trường
95,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
410,67 N
Khối lượng
90,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 HK$
EPS
-0,00 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,00 Tr
Số nhân viên
145
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kos International Talent Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên145
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkos-intl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
61,08 Tr
61,08 Tr
70,55 Tr
70,55 Tr
Giá vốn hàng bán
53,36 Tr
53,36 Tr
63,62 Tr
63,62 Tr
Chi phí doanh thu
53,36 Tr
53,36 Tr
63,62 Tr
63,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
133,50 N
133,50 N
-
-
Chi phí hoạt động
6,92 Tr
6,92 Tr
7,22 Tr
7,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
60,28 Tr
60,28 Tr
70,85 Tr
70,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
797,00 N
797,00 N
-295,50 N
-295,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-463,50 N
-463,50 N
532,00 N
532,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
256,50 N
256,50 N
70,00 N
70,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
265,00 N
265,00 N
70,00 N
70,00 N
Chi phí thuế thu nhập
142,00 N
142,00 N
232,00 N
232,00 N
Thuế suất hiệu dụng
55,36%
55,36%
331,43%
331,43%
Chi phí hoạt động khác
7,02 Tr
7,02 Tr
7,23 Tr
7,23 Tr
Thu nhập ròng
114,50 N
114,50 N
-162,00 N
-162,00 N
Biên lợi nhuận ròng
0,19%
0,19%
-0,23%
-0,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
105,00 N
105,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-173,50 N
-173,50 N
-166,50 N
-166,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-68,50 N
-68,50 N
-166,50 N
-166,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,36 Tr
1,03 Tr
-64,25 N
-64,25 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,00 N
2,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google