Finance

Danh sách
8039:TPE
Taiflex Scientific Co Ltd
305,50 NT$
+0,33%
(+1,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:08 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8039...
Mở
306,50 NT$
Cao
331,50 NT$
Thấp
302,50 NT$
Vốn hoá thị trường
80,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,10 Tr
Khối lượng
60,22 Tr
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
96,84
Cao nhất trong 52 tuần
364,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
60,20 NT$
EPS
3,15 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
209,12 Tr
Số nhân viên
889
Mở
306,50 NT$
Cao
331,50 NT$
Thấp
302,50 NT$
Vốn hoá thị trường
80,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,10 Tr
Khối lượng
60,22 Tr
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
96,84
Cao nhất trong 52 tuần
364,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
60,20 NT$
EPS
3,15 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
209,12 Tr
Số nhân viên
889
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taiflex Scientific Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên889
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,87 T
2,75 T
2,42 T
2,70 T
Giá vốn hàng bán
2,34 T
2,21 T
1,88 T
2,07 T
Chi phí doanh thu
2,34 T
2,21 T
1,88 T
2,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
113,82 Tr
159,10 Tr
129,50 Tr
160,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
277,38 Tr
293,89 Tr
260,82 Tr
292,00 Tr
Chi phí hoạt động
400,10 Tr
428,52 Tr
386,66 Tr
450,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,74 T
2,64 T
2,27 T
2,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
132,05 Tr
108,64 Tr
145,51 Tr
172,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
592,00 N
-44,53 Tr
2,56 Tr
9,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
239,47 Tr
240,08 Tr
219,82 Tr
310,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
239,24 Tr
190,68 Tr
220,20 Tr
211,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,39 Tr
47,90 Tr
44,90 Tr
69,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,01%
19,95%
20,43%
22,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
226,34 Tr
193,49 Tr
171,37 Tr
240,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,87%
7,05%
7,09%
8,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,74 Tr
10,59 Tr
5,67 Tr
16,28 Tr
Chi phí lãi suất
-5,53 Tr
-5,61 Tr
-6,34 Tr
-7,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,79 Tr
4,98 Tr
-664,00 N
8,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
257,24 Tr
238,25 Tr
276,43 Tr
305,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,00 N
-50,00 N
380,00 N
1,19 Tr
Các ứng dụng của Google