Finance

Danh sách
Tại sao 8033 giảm 2,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
8033:TPE
Thunder Tiger Corp
164,50 NT$
-2,08%
(-3,50) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:18 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8033...
Mở
168,50 NT$
Cao
170,00 NT$
Thấp
164,00 NT$
Vốn hoá thị trường
27,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,16 Tr
Khối lượng
2,32 Tr
Chỉ số P/E
327,87
Cao nhất trong 52 tuần
272,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
108,02 NT$
EPS
0,50 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,42 Tr
Số nhân viên
208
Mở
168,50 NT$
Cao
170,00 NT$
Thấp
164,00 NT$
Vốn hoá thị trường
27,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,16 Tr
Khối lượng
2,32 Tr
Chỉ số P/E
327,87
Cao nhất trong 52 tuần
272,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
108,02 NT$
EPS
0,50 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,42 Tr
Số nhân viên
208
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thunder Tiger Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên208
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
324,97 Tr
344,60 Tr
375,05 Tr
463,84 Tr
Giá vốn hàng bán
212,06 Tr
221,10 Tr
231,74 Tr
299,01 Tr
Chi phí doanh thu
212,06 Tr
221,10 Tr
231,74 Tr
299,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
42,25 Tr
50,40 Tr
44,58 Tr
51,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
98,71 Tr
108,34 Tr
100,44 Tr
113,11 Tr
Chi phí hoạt động
141,45 Tr
162,13 Tr
145,94 Tr
164,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
353,51 Tr
383,23 Tr
377,68 Tr
463,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-28,54 Tr
-38,63 Tr
-2,63 Tr
456,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,43 Tr
5,04 Tr
2,70 Tr
31,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,44 Tr
-30,10 Tr
51,91 Tr
44,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-16,35 Tr
-26,53 Tr
-2,56 Tr
40,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,92 Tr
-318,00 N
1,19 Tr
-1,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-202,77%
1,06%
2,29%
-3,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,77 Tr
-23,08 Tr
51,59 Tr
44,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,77%
-6,70%
13,75%
9,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
960,00 N
1,60 Tr
730,00 N
3,09 Tr
Chi phí lãi suất
-6,47 Tr
-6,54 Tr
-7,08 Tr
-9,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,51 Tr
-4,94 Tr
-6,35 Tr
-6,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-8,27 Tr
-17,57 Tr
18,45 Tr
25,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-2,05 Tr
-19,00 N
Các ứng dụng của Google