Finance

Danh sách
8032:TYO
Japan Pulp and Paper Co., Ltd
1.238,00 ¥
-1,67%
(-21,00) 1 ngày
29 thg 9, 14:24:55 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8032...
Mở
1.259 ¥
Cao
1.259 ¥
Thấp
1.234 ¥
Vốn hoá thị trường
148,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
223,46 N
Khối lượng
77,80 N
Cổ tức
2,75%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,64
Cao nhất trong 52 tuần
1.289 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
672 ¥
EPS
46 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,09 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
1.259 ¥
Cao
1.259 ¥
Thấp
1.234 ¥
Vốn hoá thị trường
148,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
223,46 N
Khối lượng
77,80 N
Cổ tức
2,75%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,64
Cao nhất trong 52 tuần
1.289 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
672 ¥
EPS
46 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,09 Tr
Số nhân viên
5 N
Hồ sơ
Japan Pulp and Paper Company Limited is a Japanese global pulp and paper trading company, first in Japan and third in the world by the amount of sales after Veritiv Corporation and Central National-Gottesman. Japan Pulp and Paper Company distributes paper-related products and also operates real estate business. In 2019, JPP acquired Birmingham-headquartered PREMIER PAPER GROUP for ¥5.2B and made PPG into its affiliate with PPG's management team remaining in place and all the 480 employees being kept on following the acquisition. Wikipedia
Giới thiệu về Japan Pulp and Paper Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,7 N
Ngày thành lập1845
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkamipa.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
156,28 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
142,39 T
155,81 T
163,84 T
156,28 T
Giá vốn hàng bán
117,78 T
128,94 T
134,61 T
128,74 T
Chi phí doanh thu
117,78 T
128,94 T
134,61 T
128,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,71 T
23,57 T
26,18 T
24,39 T
Chi phí hoạt động
22,71 T
23,57 T
26,01 T
24,39 T
Tổng chi phí hoạt động
140,49 T
152,51 T
160,62 T
153,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,90 T
3,30 T
3,22 T
3,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,00 Tr
209,00 Tr
279,00 Tr
239,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
987,00 Tr
6,65 T
1,12 T
3,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,14 T
3,70 T
3,44 T
3,52 T
Chi phí thuế thu nhập
1,00 T
1,74 T
1,46 T
1,49 T
Thuế suất hiệu dụng
101,62%
26,21%
130,30%
42,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-246,00 Tr
4,16 T
-360,00 Tr
1,81 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,17%
2,67%
-0,22%
1,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
332,00 Tr
766,00 Tr
395,00 Tr
729,00 Tr
Chi phí lãi suất
-710,00 Tr
-699,00 Tr
-846,00 Tr
-737,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-378,00 Tr
67,00 Tr
-451,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,58 T
5,72 T
6,08 T
6,01 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google