Finance

Danh sách
8030:TYO
Chuo Gyorui Co Ltd
3.890,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8030...
Vốn hoá thị trường
16,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,20 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,28
Cao nhất trong 52 tuần
4.450 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.360 ¥
EPS
736 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,99 Tr
Số nhân viên
794
Vốn hoá thị trường
16,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,20 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,28
Cao nhất trong 52 tuần
4.450 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.360 ¥
EPS
736 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,99 Tr
Số nhân viên
794
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chuo Gyorui Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên794
Ngày thành lập3 thg 7, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
38,42 T
46,38 T
35,22 T
40,73 T
Giá vốn hàng bán
34,59 T
41,91 T
31,92 T
36,92 T
Chi phí doanh thu
34,59 T
41,91 T
31,92 T
36,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,96 T
3,20 T
3,19 T
3,01 T
Chi phí hoạt động
2,96 T
3,20 T
3,14 T
3,01 T
Tổng chi phí hoạt động
37,55 T
45,11 T
35,06 T
39,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
874,00 Tr
1,27 T
162,00 Tr
801,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
34,00 Tr
27,00 Tr
109,00 Tr
23,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
865,00 Tr
2,05 T
209,00 Tr
1,08 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
875,00 Tr
1,45 T
213,00 Tr
1,08 T
Chi phí thuế thu nhập
232,00 Tr
508,00 Tr
-61,00 Tr
450,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,82%
24,79%
-29,19%
41,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
609,00 Tr
1,49 T
242,00 Tr
601,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,58%
3,21%
0,69%
1,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
176,00 Tr
2,00 Tr
300,00 Tr
Chi phí lãi suất
-38,00 Tr
-47,00 Tr
-53,00 Tr
-50,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-38,00 Tr
129,00 Tr
-51,00 Tr
250,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,47 T
1,86 T
764,00 Tr
1,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google