Finance

Danh sách
8029:TYO
Look Holdings Inc
2.750,00 ¥
+1,33%
(+36,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8029...
Mở
2.721 ¥
Cao
2.755 ¥
Thấp
2.721 ¥
Vốn hoá thị trường
21,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,64 N
Khối lượng
15,90 N
Cổ tức
3,64%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
11,20
Cao nhất trong 52 tuần
2.828 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.399 ¥
EPS
246 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,66 Tr
Số nhân viên
884
Mở
2.721 ¥
Cao
2.755 ¥
Thấp
2.721 ¥
Vốn hoá thị trường
21,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,64 N
Khối lượng
15,90 N
Cổ tức
3,64%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
11,20
Cao nhất trong 52 tuần
2.828 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.399 ¥
EPS
246 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,66 Tr
Số nhân viên
884
Giới thiệu về Look Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên884
Ngày thành lập1944
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,24 T
15,59 T
13,57 T
10,67 T
Giá vốn hàng bán
5,33 T
6,23 T
5,25 T
4,01 T
Chi phí doanh thu
5,33 T
6,23 T
5,25 T
4,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,95 T
6,69 T
7,20 T
6,64 T
Chi phí hoạt động
6,95 T
8,38 T
7,20 T
6,64 T
Tổng chi phí hoạt động
12,28 T
14,61 T
12,45 T
10,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-40,00 Tr
979,00 Tr
1,11 T
27,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,00 Tr
42,00 Tr
28,00 Tr
45,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
147,00 Tr
1,34 T
1,00 T
396,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,00 Tr
1,05 T
1,17 T
191,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
64,00 Tr
486,00 Tr
333,00 Tr
156,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,54%
36,30%
33,23%
39,39%
Chi phí hoạt động khác
-
8,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
83,00 Tr
853,00 Tr
669,00 Tr
240,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,68%
5,47%
4,93%
2,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,00 Tr
79,00 Tr
38,00 Tr
156,00 Tr
Chi phí lãi suất
-32,00 Tr
-44,00 Tr
-29,00 Tr
-46,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 Tr
35,00 Tr
9,00 Tr
110,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,67 T
-
-
EBITDA
470,00 Tr
1,48 T
1,62 T
507,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google