Finance

Danh sách
8029:TYO
Look Holdings Inc
2.753,00 ¥
+0,11%
(+3,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8029...
Mở
2.745 ¥
Cao
2.759 ¥
Thấp
2.728 ¥
Vốn hoá thị trường
21,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,59 N
Khối lượng
10,90 N
Cổ tức
3,63%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
11,21
Cao nhất trong 52 tuần
2.828 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.399 ¥
EPS
246 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,66 Tr
Số nhân viên
884
Mở
2.745 ¥
Cao
2.759 ¥
Thấp
2.728 ¥
Vốn hoá thị trường
21,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,59 N
Khối lượng
10,90 N
Cổ tức
3,63%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
11,21
Cao nhất trong 52 tuần
2.828 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.399 ¥
EPS
246 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,66 Tr
Số nhân viên
884
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Look Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên884
Ngày thành lập1944
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,24 T
15,59 T
13,57 T
10,67 T
Giá vốn hàng bán
5,33 T
6,23 T
5,25 T
4,01 T
Chi phí doanh thu
5,33 T
6,23 T
5,25 T
4,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,95 T
6,69 T
7,20 T
6,64 T
Chi phí hoạt động
6,95 T
8,38 T
7,20 T
6,64 T
Tổng chi phí hoạt động
12,28 T
14,61 T
12,45 T
10,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-40,00 Tr
979,00 Tr
1,11 T
27,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,00 Tr
42,00 Tr
28,00 Tr
45,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
147,00 Tr
1,34 T
1,00 T
396,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,00 Tr
1,05 T
1,17 T
191,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
64,00 Tr
486,00 Tr
333,00 Tr
156,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,54%
36,30%
33,23%
39,39%
Chi phí hoạt động khác
-
8,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
83,00 Tr
853,00 Tr
669,00 Tr
240,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,68%
5,47%
4,93%
2,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,00 Tr
79,00 Tr
38,00 Tr
156,00 Tr
Chi phí lãi suất
-32,00 Tr
-44,00 Tr
-29,00 Tr
-46,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 Tr
35,00 Tr
9,00 Tr
110,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,67 T
-
-
EBITDA
470,00 Tr
1,48 T
1,62 T
507,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google