Finance

Danh sách
Tại sao 80291 tăng 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
80291:HKG
China Resources Beer Holdings Co Ltd
17,05 CN¥
+2,22%
(+0,37) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 80291...
Mở
16,89 CN¥
Cao
17,05 CN¥
Thấp
16,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
64,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,72 N
Khối lượng
8,50 N
Cổ tức
6,77%
Cổ tức hằng quý
0,29 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
17,15
Cao nhất trong 52 tuần
26,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,45 CN¥
EPS
0,99 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,24 T
Số nhân viên
23 N
Mở
16,89 CN¥
Cao
17,05 CN¥
Thấp
16,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
64,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,72 N
Khối lượng
8,50 N
Cổ tức
6,77%
Cổ tức hằng quý
0,29 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
17,15
Cao nhất trong 52 tuần
26,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,45 CN¥
EPS
0,99 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,24 T
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Resources Beer is a subsidiary of China Resources Holdings. Its assets include a 51% share in CR Snow, the largest brewing company in China and a joint venture with SAB Miller. Wikipedia
Giới thiệu về China Resources Beer Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hànhYing Chen
Số nhân viên23 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcrbeer.com.hk
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,02 T
7,02 T
12,12 T
12,12 T
Giá vốn hàng bán
4,69 T
4,69 T
6,34 T
6,34 T
Chi phí doanh thu
4,69 T
4,69 T
6,34 T
6,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,55 T
2,55 T
2,70 T
2,70 T
Chi phí hoạt động
2,55 T
2,55 T
2,70 T
2,70 T
Tổng chi phí hoạt động
7,24 T
7,24 T
9,05 T
9,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-220,00 Tr
-220,00 Tr
3,07 T
3,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
646,50 Tr
646,50 Tr
364,50 Tr
364,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,22 T
-1,22 T
3,44 T
3,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
480,00 Tr
480,00 Tr
3,42 T
3,42 T
Chi phí thuế thu nhập
71,50 Tr
71,50 Tr
908,50 Tr
908,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,86%
-5,86%
26,37%
26,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,21 T
-1,21 T
2,58 T
2,58 T
Biên lợi nhuận ròng
-17,22%
-17,22%
21,32%
21,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,50 Tr
18,50 Tr
29,50 Tr
29,50 Tr
Chi phí lãi suất
-23,00 Tr
-23,00 Tr
-23,50 Tr
-23,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,50 Tr
-4,50 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
335,00 Tr
335,00 Tr
3,64 T
3,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-509,50 Tr
-509,50 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google