Finance

Danh sách
8028:TPE
Phoenix Silicon International Corp
280,00 NT$
-0,53%
(-1,50) 1 ngày
6 thg 10, 13:30:23 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8028...
Mở
285,00 NT$
Cao
285,00 NT$
Thấp
278,00 NT$
Vốn hoá thị trường
51,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,32 Tr
Khối lượng
3,37 Tr
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
0,68 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
50,27
Cao nhất trong 52 tuần
365,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
145,00 NT$
EPS
5,57 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
116,83 Tr
Số nhân viên
888
Mở
285,00 NT$
Cao
285,00 NT$
Thấp
278,00 NT$
Vốn hoá thị trường
51,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,32 Tr
Khối lượng
3,37 Tr
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
0,68 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
50,27
Cao nhất trong 52 tuần
365,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
145,00 NT$
EPS
5,57 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
116,83 Tr
Số nhân viên
888
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Phoenix Silicon International Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên888
Ngày thành lập3 thg 3, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpsi.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,16 T
1,22 T
1,30 T
1,43 T
Giá vốn hàng bán
774,75 Tr
811,81 Tr
813,64 Tr
886,32 Tr
Chi phí doanh thu
774,75 Tr
811,81 Tr
813,64 Tr
886,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,11 Tr
23,92 Tr
21,77 Tr
24,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
120,18 Tr
121,52 Tr
135,61 Tr
145,66 Tr
Chi phí hoạt động
146,29 Tr
145,44 Tr
157,37 Tr
170,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
921,04 Tr
957,25 Tr
971,01 Tr
1,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
242,83 Tr
262,04 Tr
332,38 Tr
370,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,65 Tr
-2,56 Tr
4,49 Tr
3,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
240,12 Tr
266,93 Tr
332,40 Tr
358,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
240,12 Tr
266,93 Tr
332,40 Tr
358,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,58 Tr
42,28 Tr
46,05 Tr
50,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,07%
15,84%
13,85%
14,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
201,54 Tr
224,66 Tr
286,34 Tr
308,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,32%
18,43%
21,97%
21,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
1,25
1,57
1,65
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,30 Tr
4,23 Tr
1,42 Tr
5,14 Tr
Chi phí lãi suất
-14,51 Tr
-12,68 Tr
-17,27 Tr
-18,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,20 Tr
-8,45 Tr
-15,85 Tr
-12,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
477,14 Tr
509,66 Tr
596,55 Tr
653,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-24,00 N
Các ứng dụng của Google