Finance

Danh sách
8025:TYO
Tsukamoto Corporation Co Ltd
1.400,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8025...
Mở
1.433 ¥
Cao
1.434 ¥
Thấp
1.400 ¥
Vốn hoá thị trường
5,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,40 N
Khối lượng
6,20 N
Cổ tức
2,14%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
24,90
Cao nhất trong 52 tuần
1.434 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.181 ¥
EPS
56 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,98 Tr
Số nhân viên
180
Mở
1.433 ¥
Cao
1.434 ¥
Thấp
1.400 ¥
Vốn hoá thị trường
5,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,40 N
Khối lượng
6,20 N
Cổ tức
2,14%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
24,90
Cao nhất trong 52 tuần
1.434 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.181 ¥
EPS
56 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,98 Tr
Số nhân viên
180
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tsukamoto Corporation Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên180
Ngày thành lập1812
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,54 T
2,59 T
2,77 T
2,67 T
Giá vốn hàng bán
1,62 T
1,85 T
1,86 T
1,89 T
Chi phí doanh thu
1,62 T
1,85 T
1,86 T
1,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
803,00 Tr
795,00 Tr
698,00 Tr
902,00 Tr
Chi phí hoạt động
803,00 Tr
795,00 Tr
739,00 Tr
902,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,42 T
2,64 T
2,60 T
2,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
113,00 Tr
-51,00 Tr
170,00 Tr
-125,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
-4,00 Tr
5,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
202,00 Tr
-195,00 Tr
419,00 Tr
-123,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
202,00 Tr
-102,00 Tr
273,00 Tr
-123,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
60,00 Tr
-62,00 Tr
121,00 Tr
-43,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,70%
31,79%
28,88%
34,96%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
142,00 Tr
-133,00 Tr
298,00 Tr
-80,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,60%
-5,13%
10,75%
-3,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
131,00 Tr
-
142,00 Tr
41,00 Tr
Chi phí lãi suất
-37,00 Tr
-41,00 Tr
-43,00 Tr
-44,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
94,00 Tr
-41,00 Tr
99,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
41,00 Tr
-
EBITDA
143,00 Tr
-24,00 Tr
199,75 Tr
-95,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google