Finance

Danh sách
8021:TPE
Topoint Technology Co Ltd
536,00 NT$
-1,47%
(-8,00) 1 ngày
14 thg 10, 12:30:34 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8021...
Mở
548,00 NT$
Cao
548,00 NT$
Thấp
532,00 NT$
Vốn hoá thị trường
79,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,65 Tr
Khối lượng
589,85 N
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,49 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
108,49
Cao nhất trong 52 tuần
622,91 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
97,95 NT$
EPS
4,94 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,18 Tr
Số nhân viên
942
Mở
548,00 NT$
Cao
548,00 NT$
Thấp
532,00 NT$
Vốn hoá thị trường
79,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,65 Tr
Khối lượng
589,85 N
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,49 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
108,49
Cao nhất trong 52 tuần
622,91 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
97,95 NT$
EPS
4,94 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,18 Tr
Số nhân viên
942
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Topoint Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên942
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtopoint.tw
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (TWD)
1,83 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,17 T
1,34 T
1,34 T
1,83 T
Giá vốn hàng bán
802,59 Tr
874,00 Tr
849,48 Tr
1,06 T
Chi phí doanh thu
802,59 Tr
874,00 Tr
849,48 Tr
1,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
41,57 Tr
45,22 Tr
46,45 Tr
61,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
141,02 Tr
163,66 Tr
171,63 Tr
198,60 Tr
Chi phí hoạt động
182,61 Tr
208,85 Tr
218,08 Tr
260,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
985,20 Tr
1,08 T
1,07 T
1,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
183,47 Tr
258,43 Tr
272,01 Tr
502,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
903,00 N
2,42 Tr
5,63 Tr
8,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
192,78 Tr
258,80 Tr
269,65 Tr
518,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
190,13 Tr
262,85 Tr
272,15 Tr
508,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
63,59 Tr
79,54 Tr
80,22 Tr
155,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,99%
30,73%
29,75%
30,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
109,35 Tr
149,73 Tr
168,68 Tr
302,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,36%
11,16%
12,59%
16,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,85 Tr
7,01 Tr
5,67 Tr
7,32 Tr
Chi phí lãi suất
-7,17 Tr
-6,94 Tr
-9,25 Tr
-8,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
677,00 N
75,00 N
-3,58 Tr
-825,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
262,25 Tr
338,89 Tr
355,87 Tr
590,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,66 Tr
790,00 N
2,50 Tr
-10,38 Tr
Các ứng dụng của Google