Finance

Danh sách
8020:TYO
Kanematsu Corp
2.249,50 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8020...
Vốn hoá thị trường
380,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
604,69 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,80%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,07
Cao nhất trong 52 tuần
2.468 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.486 ¥
EPS
223 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,50 Tr
Số nhân viên
9 N
Vốn hoá thị trường
380,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
604,69 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,80%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,07
Cao nhất trong 52 tuần
2.468 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.486 ¥
EPS
223 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,50 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kanematsu Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,6 N
Ngày thành lập1889
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
262,38 T
274,17 T
280,00 T
272,17 T
Giá vốn hàng bán
219,33 T
232,82 T
234,78 T
225,24 T
Chi phí doanh thu
219,33 T
232,82 T
234,78 T
225,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,26 T
30,26 T
21,11 T
31,21 T
Chi phí hoạt động
28,48 T
28,64 T
35,80 T
29,44 T
Tổng chi phí hoạt động
247,81 T
261,46 T
270,58 T
254,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,57 T
12,71 T
9,42 T
17,48 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-137,00 Tr
-235,00 Tr
294,00 Tr
-58,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,63 T
11,89 T
10,99 T
17,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,65 T
12,14 T
11,28 T
17,24 T
Chi phí thuế thu nhập
4,23 T
3,80 T
2,46 T
5,26 T
Thuế suất hiệu dụng
31,01%
31,93%
22,40%
30,61%
Chi phí hoạt động khác
-775,00 Tr
-1,62 T
1,32 T
-1,76 T
Thu nhập ròng
9,15 T
8,10 T
8,29 T
11,70 T
Biên lợi nhuận ròng
3,49%
2,95%
2,96%
4,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
229,00 Tr
424,00 Tr
219,00 Tr
1,01 T
Chi phí lãi suất
-1,26 T
-970,00 Tr
-1,26 T
-1,41 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,03 T
-546,00 Tr
-1,04 T
-398,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
13,38 T
-
EBITDA
18,52 T
16,78 T
13,84 T
21,72 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,00 Tr
36,00 Tr
502,00 Tr
49,00 Tr
Các ứng dụng của Google