Finance

Danh sách
8018:TYO
Sankyo Seiko Co Ltd
822,00 ¥
-1,32%
(-11,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8018...
Mở
827 ¥
Cao
832 ¥
Thấp
816 ¥
Vốn hoá thị trường
37,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,47 N
Khối lượng
41,60 N
Cổ tức
3,28%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,13
Cao nhất trong 52 tuần
959 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
637 ¥
EPS
58 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,26 Tr
Số nhân viên
247
Mở
827 ¥
Cao
832 ¥
Thấp
816 ¥
Vốn hoá thị trường
37,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,47 N
Khối lượng
41,60 N
Cổ tức
3,28%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,13
Cao nhất trong 52 tuần
959 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
637 ¥
EPS
58 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,26 Tr
Số nhân viên
247
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sankyo Seiko Co., Ltd. is a Japanese company which wholesales apparel, textiles, suit materials, silk clothing, and accessories. The company also has real estate interests. Since 1991, it has owned the British luxury fashion house DAKS. Akira Inoue is its President. Wikipedia
Giới thiệu về Sankyo Seiko Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên247
Ngày thành lập1920
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,84 T
5,35 T
7,94 T
5,33 T
Giá vốn hàng bán
3,59 T
2,90 T
4,21 T
2,75 T
Chi phí doanh thu
3,59 T
2,90 T
4,21 T
2,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,87 T
2,03 T
3,22 T
2,26 T
Chi phí hoạt động
1,87 T
2,03 T
3,98 T
2,26 T
Tổng chi phí hoạt động
5,46 T
4,93 T
8,19 T
5,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
383,00 Tr
418,00 Tr
-254,00 Tr
329,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
5,00 Tr
10,00 Tr
6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,00 T
2,55 T
1,38 T
1,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
409,00 Tr
1,06 T
-159,00 Tr
1,01 T
Chi phí thuế thu nhập
137,00 Tr
774,00 Tr
526,00 Tr
287,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-13,66%
30,32%
38,20%
28,42%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,14 T
1,78 T
845,00 Tr
719,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-19,60%
33,18%
10,65%
13,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,00 Tr
571,00 Tr
72,00 Tr
681,00 Tr
Chi phí lãi suất
-17,00 Tr
-19,00 Tr
-26,00 Tr
-26,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,00 Tr
552,00 Tr
46,00 Tr
655,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
758,00 Tr
-
EBITDA
698,50 Tr
736,00 Tr
54,25 Tr
637,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google