Finance

Danh sách
8016:TPE
Sitronix Technology Corp
291,00 NT$
+0,52%
(+1,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:30 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8016...
Mở
289,50 NT$
Cao
291,50 NT$
Thấp
288,00 NT$
Vốn hoá thị trường
34,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
489,48 N
Khối lượng
317,21 N
Cổ tức
3,95%
Cổ tức hằng quý
2,87 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,71
Cao nhất trong 52 tuần
376,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
173,50 NT$
EPS
19,78 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,23 Tr
Số nhân viên
485
Mở
289,50 NT$
Cao
291,50 NT$
Thấp
288,00 NT$
Vốn hoá thị trường
34,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
489,48 N
Khối lượng
317,21 N
Cổ tức
3,95%
Cổ tức hằng quý
2,87 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,71
Cao nhất trong 52 tuần
376,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
173,50 NT$
EPS
19,78 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,23 Tr
Số nhân viên
485
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sitronix Technology Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên485
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (TWD)
6,25 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,71 T
5,31 T
5,33 T
6,25 T
Giá vốn hàng bán
3,35 T
3,69 T
3,66 T
4,07 T
Chi phí doanh thu
3,35 T
3,69 T
3,66 T
4,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
652,36 Tr
719,12 Tr
763,86 Tr
840,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
262,18 Tr
243,51 Tr
291,27 Tr
311,92 Tr
Chi phí hoạt động
910,80 Tr
959,11 Tr
1,06 T
1,15 T
Tổng chi phí hoạt động
4,26 T
4,65 T
4,71 T
5,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
451,76 Tr
657,45 Tr
614,36 Tr
1,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
42,63 Tr
2,17 Tr
41,82 Tr
99,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
569,19 Tr
726,65 Tr
795,61 Tr
1,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
569,19 Tr
726,65 Tr
792,69 Tr
1,21 T
Chi phí thuế thu nhập
74,56 Tr
53,27 Tr
114,69 Tr
162,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,10%
7,33%
14,42%
13,35%
Chi phí hoạt động khác
-333,00 N
-338,00 N
-336,00 N
-339,00 N
Thu nhập ròng
389,83 Tr
517,73 Tr
541,69 Tr
903,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,27%
9,75%
10,17%
14,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
65,81 Tr
44,97 Tr
130,53 Tr
92,63 Tr
Chi phí lãi suất
-2,94 Tr
-1,75 Tr
-1,62 Tr
-1,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
62,88 Tr
43,23 Tr
128,90 Tr
91,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
562,48 Tr
769,53 Tr
724,99 Tr
1,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google