Finance

Danh sách
8015:TYO
Toyota Tsusho Corp
7.264,00 ¥
+0,15%
(+11,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8015...
Mở
7.208 ¥
Cao
7.287 ¥
Thấp
7.158 ¥
Vốn hoá thị trường
6,86 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,13 Tr
Khối lượng
1,90 Tr
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,71
Cao nhất trong 52 tuần
7.798 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.120 ¥
EPS
388 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
351,88 Tr
Số nhân viên
75 N
Mở
7.208 ¥
Cao
7.287 ¥
Thấp
7.158 ¥
Vốn hoá thị trường
6,86 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,13 Tr
Khối lượng
1,90 Tr
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,71
Cao nhất trong 52 tuần
7.798 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.120 ¥
EPS
388 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
351,88 Tr
Số nhân viên
75 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Toyota Tsusho Corporation is a sōgō shōsha and a member of the Toyota Group based in Nagoya and Tokyo. Toyota Tsusho has a worldwide presence through its many subsidiaries and operating divisions, including over 150 offices and 900 subsidiaries and affiliates around the world. Its main business is supporting Toyota's automobile business and other Toyota Group companies, but Toyota Tsusho's business is very diverse, spanning industrial, commercial, and consumer sectors. Business areas run the gamut, including industrial raw materials, agricultural products, and high technology. Wikipedia
Giới thiệu về Toyota Tsusho Corp
Giám đốc điều hànhToshimitsu Imai
Số nhân viên74,9 N
Ngày thành lập1 thg 7, 1948
Trụ sở chínhNagoya, Aichi, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
3,57 NT / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,82 NT
2,97 NT
3,18 NT
3,57 NT
Giá vốn hàng bán
2,51 NT
2,64 NT
2,83 NT
3,19 NT
Chi phí doanh thu
2,51 NT
2,64 NT
2,83 NT
3,19 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
170,90 T
184,58 T
133,56 T
191,08 T
Chi phí hoạt động
170,72 T
188,63 T
200,08 T
191,94 T
Tổng chi phí hoạt động
2,69 NT
2,83 NT
3,03 NT
3,39 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
134,88 T
141,93 T
147,88 T
184,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
525,00 Tr
421,00 Tr
4,84 T
1,24 T
EBT bao gồm các mục bất thường
136,38 T
149,51 T
133,98 T
204,72 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
136,72 T
149,36 T
139,82 T
204,49 T
Chi phí thuế thu nhập
39,86 T
42,46 T
43,43 T
55,41 T
Thuế suất hiệu dụng
29,23%
28,40%
32,41%
27,07%
Chi phí hoạt động khác
-177,00 Tr
4,05 T
656,00 Tr
861,00 Tr
Thu nhập ròng
88,58 T
100,05 T
83,55 T
135,26 T
Biên lợi nhuận ròng
3,14%
3,37%
2,63%
3,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,03 T
14,47 T
10,84 T
26,30 T
Chi phí lãi suất
-16,40 T
-17,12 T
-17,14 T
-17,57 T
Chi phí lãi suất ròng
-5,36 T
-2,65 T
-6,29 T
8,73 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
65,86 T
-
EBITDA
176,85 T
189,93 T
196,76 T
232,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
342,00 Tr
-146,00 Tr
5,84 T
-434,00 Tr
Các ứng dụng của Google