Finance

Danh sách
8012:TADAWUL
Aljazira Takaful Taawuni Company SJSC
9,42 SAR
-1,88%
(-0,18) 1 ngày
15 thg 10, 15:16:16 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8012...
Mở
9,60 SAR
Cao
9,62 SAR
Thấp
9,38 SAR
Vốn hoá thị trường
621,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
88,86 N
Khối lượng
103,00 N
Cổ tức
4,25%
Cổ tức hằng quý
0,10 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,48
Cao nhất trong 52 tuần
13,11 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
9,38 SAR
EPS
0,30 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,81 Tr
Số nhân viên
219
Mở
9,60 SAR
Cao
9,62 SAR
Thấp
9,38 SAR
Vốn hoá thị trường
621,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
88,86 N
Khối lượng
103,00 N
Cổ tức
4,25%
Cổ tức hằng quý
0,10 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,48
Cao nhất trong 52 tuần
13,11 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
9,38 SAR
EPS
0,30 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,81 Tr
Số nhân viên
219
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aljazira Takaful Taawuni Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên219
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webajt.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
105,19 Tr
41,04 Tr
104,49 Tr
116,51 Tr
Giá vốn hàng bán
79,76 Tr
32,00 Tr
79,69 Tr
114,54 Tr
Chi phí doanh thu
79,76 Tr
32,00 Tr
79,69 Tr
114,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
9,78 Tr
2,43 Tr
16,79 Tr
8,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
89,54 Tr
34,44 Tr
96,48 Tr
123,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,66 Tr
6,60 Tr
8,01 Tr
-6,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
15,66 Tr
6,60 Tr
8,01 Tr
-6,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,66 Tr
6,60 Tr
8,01 Tr
-6,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,01 Tr
1,60 Tr
552,00 N
501,00 N
Thuế suất hiệu dụng
6,45%
24,24%
6,89%
-7,30%
Chi phí hoạt động khác
9,78 Tr
2,43 Tr
16,79 Tr
8,84 Tr
Thu nhập ròng
14,64 Tr
5,00 Tr
7,46 Tr
-7,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,92%
12,19%
7,14%
-6,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,43 Tr
7,41 Tr
9,53 Tr
-5,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google