Finance

Danh sách
Tại sao 8011 giảm 3,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
8011:TYO
Sanyo Shokai Ltd
1.252,00 ¥
-3,32%
(-43,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8011...
Mở
1.283 ¥
Cao
1.302 ¥
Thấp
1.251 ¥
Vốn hoá thị trường
38,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
190,58 N
Khối lượng
204,30 N
Cổ tức
3,89%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,18
Cao nhất trong 52 tuần
1.997 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.037 ¥
EPS
136 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,57 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.283 ¥
Cao
1.302 ¥
Thấp
1.251 ¥
Vốn hoá thị trường
38,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
190,58 N
Khối lượng
204,30 N
Cổ tức
3,89%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,18
Cao nhất trong 52 tuần
1.997 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.037 ¥
EPS
136 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,57 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sanyo Shokai is a Japanese apparel maker and distributor founded in Itabashi, Tokyo in 1943. It is currently headquartered in Shinjuku. The company name was inspired from the "three" of powerful conglomerates such as Mitsui and Mitsubishi, and the "yō" from the name of the founder's father. Wikipedia
Giới thiệu về Sanyo Shokai Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,12 N
Ngày thành lập11 thg 5, 1943
Trụ sở chínhShinjuku, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
15,56 T
15,85 T
14,59 T
11,36 T
Giá vốn hàng bán
5,72 T
6,46 T
5,73 T
4,55 T
Chi phí doanh thu
5,72 T
6,46 T
5,73 T
4,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,21 T
8,50 T
8,75 T
7,42 T
Chi phí hoạt động
9,21 T
8,50 T
8,75 T
7,42 T
Tổng chi phí hoạt động
14,93 T
14,97 T
14,48 T
11,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
628,00 Tr
883,00 Tr
114,00 Tr
-612,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,00 Tr
23,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
617,00 Tr
4,57 T
100,00 Tr
-528,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
619,00 Tr
967,00 Tr
102,00 Tr
-524,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-68,00 Tr
840,00 Tr
-6,00 Tr
132,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-11,02%
18,38%
-6,00%
-25,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
684,00 Tr
3,73 T
106,00 Tr
-661,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,40%
23,52%
0,73%
-5,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
130,00 Tr
24,00 Tr
113,00 Tr
Chi phí lãi suất
-33,00 Tr
-36,00 Tr
-36,00 Tr
-37,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,00 Tr
94,00 Tr
-12,00 Tr
76,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
882,00 Tr
1,17 T
398,00 Tr
-328,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google