Finance

Danh sách
8011:TPE
Tai Tung Communication Co Ltd
16,55 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:09 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8011...
Mở
16,70 NT$
Cao
16,70 NT$
Thấp
16,40 NT$
Vốn hoá thị trường
2,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
439,94 N
Khối lượng
403,68 N
Cổ tức
4,23%
Cổ tức hằng quý
0,18 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,28
Cao nhất trong 52 tuần
25,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,30 NT$
EPS
0,74 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,62 Tr
Số nhân viên
440
Mở
16,70 NT$
Cao
16,70 NT$
Thấp
16,40 NT$
Vốn hoá thị trường
2,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
439,94 N
Khối lượng
403,68 N
Cổ tức
4,23%
Cổ tức hằng quý
0,18 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,28
Cao nhất trong 52 tuần
25,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,30 NT$
EPS
0,74 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,62 Tr
Số nhân viên
440
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tai Tung Communication Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên440
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webttcc.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
532,05 Tr
517,52 Tr
434,35 Tr
400,49 Tr
Giá vốn hàng bán
428,55 Tr
379,81 Tr
360,23 Tr
304,43 Tr
Chi phí doanh thu
428,55 Tr
379,81 Tr
360,23 Tr
304,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
863,00 N
1,02 Tr
821,00 N
791,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,89 Tr
68,40 Tr
55,73 Tr
54,22 Tr
Chi phí hoạt động
62,76 Tr
69,19 Tr
56,55 Tr
55,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
491,31 Tr
449,00 Tr
416,78 Tr
359,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,74 Tr
68,51 Tr
17,56 Tr
41,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,16 Tr
6,10 Tr
1,20 Tr
2,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
53,54 Tr
72,96 Tr
11,25 Tr
35,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,50 Tr
69,52 Tr
10,92 Tr
36,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-468,00 N
8,81 Tr
1,64 Tr
2,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,87%
12,07%
14,55%
5,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
40,71 Tr
50,63 Tr
3,69 Tr
28,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,65%
9,78%
0,85%
7,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,83 Tr
2,81 Tr
1,26 Tr
2,52 Tr
Chi phí lãi suất
-16,78 Tr
-17,00 Tr
-16,26 Tr
-15,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,95 Tr
-14,18 Tr
-15,00 Tr
-13,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
129,50 Tr
158,66 Tr
109,40 Tr
134,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
15,00 N
-234,00 N
-
-48,00 N
Các ứng dụng của Google