Finance

Danh sách
Tại sao 8010 giảm 3,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
8010:TADAWUL
Company for Cooperative Insurance SJSC
83,50 SAR
-3,24%
(-2,80) 1 ngày
14 thg 10, 15:19:27 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8010...
Mở
85,75 SAR
Cao
86,75 SAR
Thấp
83,10 SAR
Vốn hoá thị trường
18,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
364,02 N
Khối lượng
1,06 Tr
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
0,33 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,04
Cao nhất trong 52 tuần
107,70 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
74,50 SAR
EPS
4,38 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
166,81 Tr
Số nhân viên
253
Mở
85,75 SAR
Cao
86,75 SAR
Thấp
83,10 SAR
Vốn hoá thị trường
18,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
364,02 N
Khối lượng
1,06 Tr
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
0,33 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,04
Cao nhất trong 52 tuần
107,70 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
74,50 SAR
EPS
4,38 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
166,81 Tr
Số nhân viên
253
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Company for Cooperative Insurance SJSC
Giám đốc điều hànhAbdul Aziz Bin Hasan al Bouq
Số nhân viên253
Ngày thành lập9 thg 1, 1985
Trụ sở chínhRi-át, Riyadh, Ả Rập Xê-út
Lĩnh vực-
Trang webtawuniya.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,83 T
5,22 T
5,31 T
5,77 T
Giá vốn hàng bán
4,34 T
6,79 T
4,75 T
5,26 T
Chi phí doanh thu
4,34 T
6,79 T
4,75 T
5,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,06 Tr
24,14 Tr
18,42 Tr
5,23 Tr
Chi phí hoạt động
274,92 Tr
-1,81 T
220,45 Tr
140,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,61 T
4,98 T
4,97 T
5,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
211,90 Tr
240,93 Tr
335,40 Tr
367,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
211,90 Tr
220,38 Tr
322,48 Tr
357,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
211,90 Tr
220,38 Tr
322,48 Tr
357,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,64 Tr
19,63 Tr
33,88 Tr
34,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,23%
8,91%
10,51%
9,69%
Chi phí hoạt động khác
220,64 Tr
-1,75 T
206,60 Tr
188,02 Tr
Thu nhập ròng
173,26 Tr
200,75 Tr
288,08 Tr
321,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,59%
3,85%
5,43%
5,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-20,55 Tr
-12,92 Tr
-10,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-20,55 Tr
-12,92 Tr
-10,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
255,80 Tr
257,99 Tr
375,81 Tr
407,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google