Finance

Danh sách
8008:TYO
Yondoshi Holdings Inc
2.109,00 ¥
+0,29%
(+6,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8008...
Mở
2.091 ¥
Cao
2.118 ¥
Thấp
2.086 ¥
Vốn hoá thị trường
51,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,19 N
Khối lượng
103,90 N
Cổ tức
3,94%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,17
Cao nhất trong 52 tuần
2.214 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.688 ¥
EPS
100 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,70 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.091 ¥
Cao
2.118 ¥
Thấp
2.086 ¥
Vốn hoá thị trường
51,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,19 N
Khối lượng
103,90 N
Cổ tức
3,94%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,17
Cao nhất trong 52 tuần
2.214 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.688 ¥
EPS
100 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,70 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yondoshi Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,05 N
Ngày thành lập18 thg 5, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfa-aqua.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
16,82 T
18,32 T
19,17 T
19,96 T
Giá vốn hàng bán
11,36 T
12,32 T
12,70 T
13,58 T
Chi phí doanh thu
11,36 T
12,32 T
12,70 T
13,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,88 T
5,21 T
5,59 T
5,10 T
Chi phí hoạt động
4,88 T
5,21 T
5,59 T
5,10 T
Tổng chi phí hoạt động
16,24 T
17,52 T
18,29 T
18,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
576,00 Tr
795,00 Tr
882,00 Tr
1,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
8,00 Tr
5,00 Tr
8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
796,00 Tr
831,00 Tr
833,00 Tr
1,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
688,00 Tr
867,00 Tr
990,00 Tr
1,34 T
Chi phí thuế thu nhập
437,00 Tr
366,00 Tr
287,00 Tr
548,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
54,90%
44,04%
34,45%
41,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
359,00 Tr
465,00 Tr
546,00 Tr
769,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,13%
2,54%
2,85%
3,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
148,00 Tr
97,00 Tr
138,00 Tr
88,00 Tr
Chi phí lãi suất
-39,00 Tr
-36,00 Tr
-41,00 Tr
-46,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
109,00 Tr
61,00 Tr
97,00 Tr
42,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,06 T
1,13 T
1,37 T
1,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google