Finance

Danh sách
8001:TYO
Itochu Corp
2.155,00 ¥
+0,77%
(+16,50) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8001...
Mở
2.160 ¥
Cao
2.182 ¥
Thấp
2.140 ¥
Vốn hoá thị trường
17,08 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
17,04 Tr
Khối lượng
14,63 Tr
Cổ tức
1,95%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2027
Chỉ số P/E
16,60
Cao nhất trong 52 tuần
2.399 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.654 ¥
EPS
130 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,47 T
Số nhân viên
115 N
Mở
2.160 ¥
Cao
2.182 ¥
Thấp
2.140 ¥
Vốn hoá thị trường
17,08 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
17,04 Tr
Khối lượng
14,63 Tr
Cổ tức
1,95%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2027
Chỉ số P/E
16,60
Cao nhất trong 52 tuần
2.399 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.654 ¥
EPS
130 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,47 T
Số nhân viên
115 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Itochu Corporation is a Japanese corporation based in Umeda, Kita-ku, Osaka and Aoyama, Minato, Tokyo. It is one of the largest Japanese sogo shosha distinguished by the strength of its textile business and its successful business operations in China. Itochu was ranked 72nd on the 2020 list of Fortune Global 500 companies, with an annual trading revenue of US$100 billion. Wikipedia
Giới thiệu về Itochu Corp
Giám đốc điều hànhMasahiro Okafuji
Số nhân viên115 N
Ngày thành lập1858
Trụ sở chínhMinato, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webitochu.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
3,88 NT / 3,56 NT
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,69 NT
3,74 NT
3,84 NT
3,88 NT
Giá vốn hàng bán
3,08 NT
3,12 NT
3,18 NT
3,22 NT
Chi phí doanh thu
3,08 NT
3,12 NT
3,18 NT
3,22 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
427,44 T
441,12 T
474,27 T
446,88 T
Chi phí hoạt động
430,84 T
443,91 T
479,27 T
450,53 T
Tổng chi phí hoạt động
3,51 NT
3,56 NT
3,66 NT
3,67 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
183,40 T
172,30 T
175,45 T
205,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,17 T
4,53 T
-9,24 T
9,15 T
EBT bao gồm các mục bất thường
287,14 T
284,14 T
253,37 T
370,00 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
282,72 T
264,23 T
246,76 T
329,52 T
Chi phí thuế thu nhập
60,60 T
67,57 T
51,31 T
66,35 T
Thuế suất hiệu dụng
21,10%
23,78%
20,25%
17,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
216,34 T
205,02 T
194,99 T
293,76 T
Biên lợi nhuận ròng
5,86%
5,49%
5,08%
7,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,56 T
25,81 T
30,90 T
31,07 T
Chi phí lãi suất
-25,78 T
-26,21 T
-28,08 T
-27,78 T
Chi phí lãi suất ròng
-5,23 T
-394,00 Tr
2,83 T
3,29 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
296,92 T
286,81 T
294,90 T
320,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,06 T
896,00 Tr
11,77 T
-2,33 T
Các ứng dụng của Google