Finance

Danh sách
80016:HKG
Sun Hung Kai Properties Ltd
91,50 CN¥
+1,33%
(+1,20) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 80016...
Mở
91,50 CN¥
Cao
91,50 CN¥
Thấp
91,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
39,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,15 N
Khối lượng
500,00
Cổ tức
4,27%
Cổ tức hằng quý
0,98 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
12,37
Cao nhất trong 52 tuần
128,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
84,00 CN¥
EPS
7,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,90 T
Số nhân viên
39 N
Mở
91,50 CN¥
Cao
91,50 CN¥
Thấp
91,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
39,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,15 N
Khối lượng
500,00
Cổ tức
4,27%
Cổ tức hằng quý
0,98 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
12,37
Cao nhất trong 52 tuần
128,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
84,00 CN¥
EPS
7,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,90 T
Số nhân viên
39 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sun Hung Kai Properties Limited is a listed corporation and one of the largest property developers in Hong Kong. The company's businesses include property sales, property rental, telecommunications, hotel operation, transport and logistics, and others. The company is controlled by the Kwok family trust, largely the Kwok brothers. Wikipedia
Giới thiệu về Sun Hung Kai Properties Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên39 N
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshkp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,35 T
26,35 T
20,74 T
20,74 T
Giá vốn hàng bán
18,34 T
18,34 T
12,70 T
12,70 T
Chi phí doanh thu
18,34 T
18,34 T
12,70 T
12,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,69 T
1,69 T
2,18 T
2,18 T
Chi phí hoạt động
1,60 T
1,60 T
2,26 T
2,26 T
Tổng chi phí hoạt động
19,94 T
19,94 T
14,96 T
14,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,41 T
6,41 T
5,79 T
5,79 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,88 T
6,88 T
7,09 T
7,09 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,25 T
7,25 T
6,54 T
6,54 T
Chi phí thuế thu nhập
1,59 T
1,59 T
1,38 T
1,38 T
Thuế suất hiệu dụng
23,09%
23,09%
19,52%
19,52%
Chi phí hoạt động khác
-98,00 Tr
-98,00 Tr
75,00 Tr
75,00 Tr
Thu nhập ròng
5,12 T
5,12 T
5,59 T
5,59 T
Biên lợi nhuận ròng
19,44%
19,44%
26,94%
26,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
95,00 Tr
95,00 Tr
127,00 Tr
127,00 Tr
Chi phí lãi suất
-500,00 Tr
-500,00 Tr
-677,00 Tr
-677,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-405,00 Tr
-405,00 Tr
-550,00 Tr
-550,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,30 T
7,30 T
6,09 T
6,09 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-175,00 Tr
-175,00 Tr
Các ứng dụng của Google