Finance

Danh sách
7ST0:FRA
Gigasun AB (publ)
0,088 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 10, 08:05:56 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7ST0...
Mở
0,09 €
Cao
0,09 €
Thấp
0,09 €
Vốn hoá thị trường
162,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,31 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 €
Số nhân viên
20
Mở
0,09 €
Cao
0,09 €
Thấp
0,09 €
Vốn hoá thị trường
162,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,31 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 €
Số nhân viên
20
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gigasun AB (publ)
Giám đốc điều hànhMax Metelius
Số nhân viên20
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgigasun.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
68,11 Tr
34,28 Tr
25,05 Tr
61,62 Tr
Giá vốn hàng bán
14,78 Tr
9,94 Tr
19,45 Tr
15,41 Tr
Chi phí doanh thu
14,78 Tr
9,94 Tr
19,45 Tr
15,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,48 Tr
10,78 Tr
3,32 Tr
3,75 Tr
Chi phí hoạt động
11,10 Tr
31,69 Tr
14,26 Tr
27,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
25,89 Tr
41,63 Tr
33,71 Tr
43,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,22 Tr
-7,36 Tr
-8,66 Tr
18,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-713,00 N
-247,00 N
-482,00 N
-971,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
21,23 Tr
-22,14 Tr
-27,52 Tr
-1,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,23 Tr
-22,14 Tr
-27,52 Tr
-1,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
111,00 N
-4,71 Tr
9,00 N
-102,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,52%
21,30%
-0,03%
8,42%
Chi phí hoạt động khác
-14,89 Tr
-1,48 Tr
-12,09 Tr
-
Thu nhập ròng
21,12 Tr
-17,42 Tr
-27,53 Tr
-1,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,01%
-50,83%
-109,90%
-1,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,35
-0,30
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,00 N
16,00 N
8,00 N
4,00 N
Chi phí lãi suất
-19,38 Tr
-16,89 Tr
-17,34 Tr
-17,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,35 Tr
-16,88 Tr
-17,33 Tr
-17,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
22,52 Tr
22,39 Tr
23,03 Tr
24,22 Tr
EBITDA
64,74 Tr
15,04 Tr
14,37 Tr
42,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google