Finance

Danh sách
7BV:FRA
Brightview Holdings Inc
8,70 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:49:24 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7BV...
Mở
8,75 €
Cao
8,75 €
Thấp
8,70 €
Vốn hoá thị trường
926,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,60 €
Số nhân viên
18 N
Mở
8,75 €
Cao
8,75 €
Thấp
8,70 €
Vốn hoá thị trường
926,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,60 €
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Brightview Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18,4 N
Ngày thành lập1939
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
702,80 Tr
614,70 Tr
702,90 Tr
717,60 Tr
Giá vốn hàng bán
526,30 Tr
500,40 Tr
565,20 Tr
565,70 Tr
Chi phí doanh thu
526,30 Tr
500,40 Tr
565,20 Tr
565,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
109,40 Tr
108,20 Tr
110,60 Tr
114,50 Tr
Chi phí hoạt động
116,40 Tr
114,40 Tr
115,90 Tr
119,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
642,70 Tr
614,80 Tr
681,10 Tr
685,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,10 Tr
-100,00 N
21,80 Tr
32,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-100,00 N
800,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
42,30 Tr
-20,40 Tr
2,30 Tr
8,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,70 Tr
-13,60 Tr
8,00 Tr
18,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,60 Tr
-5,20 Tr
600,00 N
2,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,52%
25,49%
26,09%
27,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
27,70 Tr
-15,20 Tr
1,70 Tr
6,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,94%
-2,47%
0,24%
0,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,27
-0,01
0,09
0,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-13,40 Tr
-13,50 Tr
-13,70 Tr
-14,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,40 Tr
-13,50 Tr
-13,70 Tr
-14,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
108,10 Tr
49,00 Tr
74,50 Tr
84,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-23,70 Tr
-2,10 Tr
-3,10 Tr
-5,90 Tr
Các ứng dụng của Google