Finance

Danh sách
7997:TYO
Kurogane Kosakusho Ltd
1.079,00 ¥
+0,19%
(+2,00) 1 ngày
4 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7997...
Mở
1.084 ¥
Cao
1.086 ¥
Thấp
1.079 ¥
Vốn hoá thị trường
2,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,77 N
Khối lượng
1,00 N
Cổ tức
1,85%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
4,43
Cao nhất trong 52 tuần
1.194 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
883 ¥
EPS
243 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,70 Tr
Số nhân viên
264
Mở
1.084 ¥
Cao
1.086 ¥
Thấp
1.079 ¥
Vốn hoá thị trường
2,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,77 N
Khối lượng
1,00 N
Cổ tức
1,85%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
4,43
Cao nhất trong 52 tuần
1.194 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
883 ¥
EPS
243 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,70 Tr
Số nhân viên
264
Giới thiệu về Kurogane Kosakusho Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên264
Ngày thành lập1927
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
1,23 T
1,64 T
1,47 T
2,01 T
Giá vốn hàng bán
954,00 Tr
1,25 T
1,17 T
1,49 T
Chi phí doanh thu
954,00 Tr
1,25 T
1,17 T
1,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
410,00 Tr
313,00 Tr
415,00 Tr
429,00 Tr
Chi phí hoạt động
410,00 Tr
407,00 Tr
415,00 Tr
429,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,36 T
1,66 T
1,58 T
1,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-135,00 Tr
-21,00 Tr
-110,00 Tr
89,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-3,00 Tr
1,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
173,00 Tr
337,00 Tr
-108,00 Tr
167,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-121,00 Tr
74,00 Tr
-110,00 Tr
91,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,00 Tr
111,00 Tr
7,00 Tr
15,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,61%
32,94%
-6,48%
8,98%
Chi phí hoạt động khác
-
57,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
147,00 Tr
226,00 Tr
-115,00 Tr
152,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,96%
13,82%
-7,81%
7,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,00 Tr
7,00 Tr
4,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-6,00 Tr
-5,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
14,00 Tr
1,00 Tr
-1,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
37,00 Tr
-
-
EBITDA
-100,50 Tr
18,00 Tr
-71,00 Tr
124,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google