Finance

Danh sách
7994:TYO
Okamura
2.204,00 ¥
+0,36%
(+8,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7994...
Mở
2.197 ¥
Cao
2.216 ¥
Thấp
2.196 ¥
Vốn hoá thị trường
221,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
205,70 N
Khối lượng
213,20 N
Cổ tức
4,40%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,07
Cao nhất trong 52 tuần
2.761 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.148 ¥
EPS
219 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,15 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
2.197 ¥
Cao
2.216 ¥
Thấp
2.196 ¥
Vốn hoá thị trường
221,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
205,70 N
Khối lượng
213,20 N
Cổ tức
4,40%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,07
Cao nhất trong 52 tuần
2.761 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.148 ¥
EPS
219 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,15 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Okamura
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,08 N
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webokamura.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
78,33 T
79,69 T
95,57 T
74,04 T
Giá vốn hàng bán
52,30 T
52,07 T
59,45 T
48,81 T
Chi phí doanh thu
52,30 T
52,07 T
59,45 T
48,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,31 T
23,06 T
20,72 T
21,80 T
Chi phí hoạt động
22,31 T
23,06 T
23,37 T
21,80 T
Tổng chi phí hoạt động
74,61 T
75,13 T
82,82 T
70,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,71 T
4,56 T
12,75 T
3,44 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
22,00 Tr
247,00 Tr
163,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,29 T
7,74 T
12,14 T
4,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,89 T
5,12 T
13,17 T
4,26 T
Chi phí thuế thu nhập
1,37 T
1,63 T
3,06 T
1,40 T
Thuế suất hiệu dụng
31,85%
21,05%
25,16%
33,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,91 T
6,04 T
8,96 T
2,79 T
Biên lợi nhuận ròng
3,72%
7,58%
9,38%
3,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
105,00 Tr
376,00 Tr
56,00 Tr
501,00 Tr
Chi phí lãi suất
-107,00 Tr
-112,00 Tr
-141,00 Tr
-146,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
264,00 Tr
-85,00 Tr
355,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
2,65 T
-
EBITDA
5,88 T
6,82 T
15,58 T
5,82 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,12 T
123,00 Tr
1,29 T
214,00 Tr
Các ứng dụng của Google