Finance

Danh sách
7990:TYO
Tập đoàn Daiwa Seiko
2.317,00 ¥
-0,90%
(-21,00) 1 ngày
8 thg 10, 09:37:32 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7990...
Mở
2.314 ¥
Cao
2.323 ¥
Thấp
2.308 ¥
Vốn hoá thị trường
50,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
72,13 N
Khối lượng
48,00 N
Cổ tức
3,88%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,39
Cao nhất trong 52 tuần
2.745 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.027 ¥
EPS
223 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,49 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
2.314 ¥
Cao
2.323 ¥
Thấp
2.308 ¥
Vốn hoá thị trường
50,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
72,13 N
Khối lượng
48,00 N
Cổ tức
3,88%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,39
Cao nhất trong 52 tuần
2.745 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.027 ¥
EPS
223 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,49 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Globeride, Inc., formerly Daiwa Seiko Corporation until 2009, is a Japanese manufacturing company that produces fishing equipment in addition to tennis, golf and biking gears. Globeride's fishing products, sold under the Daiwa brand, account for the majority of its sales, including rods, reels, lines and fishing-related apparels. The company also offers licensed Prince brand tennis gear, G-III brand golf gear, Bottecchia bicycles and other outdoor products. Founded by engineer Yoshio Matsui in 1955 as Matsui Manufacturing and then formally established in 1958 as Daiwa Precision Works Corporation, the company renamed itself Globeride on October 1, 2009. The company operates from offices throughout Japan and internationally from subsidiaries in Australia, France, Germany, Mainland China and Taiwan, Thailand, the United Kingdom and the United States. The British subsidiary, Daiwa Sports Ltd., was established in 1977 and production commenced the following year with the production of fishing rods and golf clubs. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Daiwa Seiko
Giám đốc điều hànhAkihiko Kishi
Số nhân viên7,36 N
Ngày thành lập26 thg 12, 1945
Trụ sở chínhHigashikurume, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,88 T
29,94 T
31,44 T
33,70 T
Giá vốn hàng bán
21,03 T
18,52 T
19,86 T
21,46 T
Chi phí doanh thu
21,03 T
18,52 T
19,86 T
21,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,33 T
10,16 T
10,90 T
11,07 T
Chi phí hoạt động
10,33 T
10,16 T
11,23 T
11,07 T
Tổng chi phí hoạt động
31,36 T
28,68 T
31,10 T
32,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,52 T
1,26 T
350,00 Tr
1,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
67,00 Tr
116,00 Tr
35,00 Tr
125,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,64 T
1,56 T
535,00 Tr
1,85 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,66 T
1,58 T
554,00 Tr
1,26 T
Chi phí thuế thu nhập
483,00 Tr
503,00 Tr
105,00 Tr
505,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,27%
32,31%
19,63%
27,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,16 T
1,05 T
427,00 Tr
1,34 T
Biên lợi nhuận ròng
6,36%
3,52%
1,36%
3,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
72,00 Tr
84,00 Tr
70,00 Tr
81,00 Tr
Chi phí lãi suất
-137,00 Tr
-133,00 Tr
-146,00 Tr
-162,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-65,00 Tr
-49,00 Tr
-76,00 Tr
-81,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,59 T
4,53 T
1,48 T
2,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google