Finance

Beta
Danh sách
7989:TYO
Tachikawa Corp
2.406,00 ¥
-1,39%
(-34,00) 1 ngày
2 thg 6, 11:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7989...
Mở
2.439 ¥
Cao
2.444 ¥
Thấp
2.400 ¥
Vốn hoá thị trường
49,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,74 N
Khối lượng
45,60 N
Cổ tức
2,91%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,92
Cao nhất trong 52 tuần
2.674 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.492 ¥
EPS
161 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,46 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.439 ¥
Cao
2.444 ¥
Thấp
2.400 ¥
Vốn hoá thị trường
49,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,74 N
Khối lượng
45,60 N
Cổ tức
2,91%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,92
Cao nhất trong 52 tuần
2.674 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.492 ¥
EPS
161 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,46 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Tachikawa Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,26 N
Ngày thành lập1938
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webblind.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
10,26 T
10,31 T
11,54 T
11,35 T
Giá vốn hàng bán
6,07 T
6,07 T
6,99 T
6,58 T
Chi phí doanh thu
6,07 T
6,07 T
6,99 T
6,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,43 T
3,18 T
3,12 T
3,21 T
Chi phí hoạt động
3,43 T
3,18 T
3,29 T
3,21 T
Tổng chi phí hoạt động
9,50 T
9,25 T
10,28 T
9,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
759,00 Tr
1,06 T
1,26 T
1,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,00 Tr
21,74 Tr
24,26 Tr
16,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,02 T
971,89 Tr
1,27 T
1,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
835,00 Tr
1,10 T
1,34 T
1,60 T
Chi phí thuế thu nhập
349,00 Tr
347,03 Tr
392,97 Tr
540,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,18%
-
30,87%
33,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
11,00 Tr
-
Thu nhập ròng
672,00 Tr
624,86 Tr
880,14 Tr
1,06 T
Biên lợi nhuận ròng
6,55%
-
7,63%
9,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
58,00 Tr
17,19 Tr
54,46 Tr
23,05 Tr
Chi phí lãi suất
-
-654,00 N
-
-322,00 N
Chi phí lãi suất ròng
58,00 Tr
16,54 Tr
54,46 Tr
22,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
169,00 Tr
-
EBITDA
1,05 T
1,35 T
1,57 T
1,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
178,00 Tr
-231,54 Tr
430,54 Tr
184,00 N

Nghiên cứu