Finance

Beta
Danh sách
7987:TYO
Nakabayashi Co Ltd
563,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
3 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7987...
Vốn hoá thị trường
16,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,58 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,91%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,96
Cao nhất trong 52 tuần
643 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
510 ¥
EPS
71 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,06 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
16,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,58 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,91%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,96
Cao nhất trong 52 tuần
643 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
510 ¥
EPS
71 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,06 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Nakabayashi Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2 N
Ngày thành lập1923
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
14,24 T
13,98 T
16,18 T
17,20 T
Giá vốn hàng bán
10,42 T
10,22 T
12,16 T
12,54 T
Chi phí doanh thu
10,42 T
10,22 T
12,16 T
12,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,26 T
3,29 T
3,39 T
3,14 T
Chi phí hoạt động
3,26 T
3,29 T
3,39 T
3,43 T
Tổng chi phí hoạt động
13,68 T
13,52 T
15,56 T
15,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
556,00 Tr
464,00 Tr
626,00 Tr
1,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
94,00 Tr
91,00 Tr
3,00 Tr
157,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
884,00 Tr
-696,00 Tr
930,00 Tr
1,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
673,00 Tr
534,00 Tr
823,00 Tr
1,19 T
Chi phí thuế thu nhập
307,00 Tr
190,00 Tr
249,00 Tr
6,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,73%
-27,30%
-
0,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
587,00 Tr
-358,00 Tr
652,00 Tr
1,05 T
Biên lợi nhuận ròng
4,12%
-2,56%
-
6,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,00 Tr
3,00 Tr
45,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-26,00 Tr
-24,00 Tr
-25,00 Tr
-26,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
23,00 Tr
-21,00 Tr
20,00 Tr
-25,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
293,00 Tr
EBITDA
959,25 Tr
852,50 Tr
1,03 T
1,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search