Finance

Danh sách
7984:TYO
KOKUYO
862,70 ¥
-1,32%
(-11,50) 1 ngày
30 thg 9, 11:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7984...
Mở
876 ¥
Cao
876 ¥
Thấp
859 ¥
Vốn hoá thị trường
380,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
873,53 N
Khối lượng
151,60 N
Cổ tức
2,93%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
16,65
Cao nhất trong 52 tuần
975 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
766 ¥
EPS
52 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,26 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
876 ¥
Cao
876 ¥
Thấp
859 ¥
Vốn hoá thị trường
380,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
873,53 N
Khối lượng
151,60 N
Cổ tức
2,93%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
16,65
Cao nhất trong 52 tuần
975 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
766 ¥
EPS
52 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,26 Tr
Số nhân viên
8 N
Giới thiệu về KOKUYO
Giám đốc điều hànhAkihiro Kuroda
Số nhân viên8,08 N
Ngày thành lập1905
Trụ sở chínhŌsaka, Kansai, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webkokuyo.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
80,44 T
94,23 T
108,10 T
93,97 T
Giá vốn hàng bán
48,40 T
57,53 T
62,77 T
57,00 T
Chi phí doanh thu
48,40 T
57,53 T
62,77 T
57,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,25 T
31,89 T
31,49 T
31,77 T
Chi phí hoạt động
28,25 T
31,84 T
31,49 T
31,77 T
Tổng chi phí hoạt động
76,66 T
89,36 T
94,26 T
88,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,79 T
4,86 T
13,84 T
5,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
91,00 Tr
120,00 Tr
190,00 Tr
40,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,34 T
6,84 T
14,70 T
6,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,35 T
5,77 T
14,52 T
5,97 T
Chi phí thuế thu nhập
1,40 T
2,00 T
4,59 T
1,84 T
Thuế suất hiệu dụng
32,14%
29,17%
31,19%
28,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,91 T
4,75 T
10,09 T
4,60 T
Biên lợi nhuận ròng
3,62%
5,04%
9,33%
4,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
186,00 Tr
210,00 Tr
154,00 Tr
263,00 Tr
Chi phí lãi suất
-38,00 Tr
-32,00 Tr
-36,00 Tr
-46,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
148,00 Tr
178,00 Tr
118,00 Tr
217,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,84 T
7,61 T
16,02 T
7,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
35,00 Tr
462,00 Tr
1,00 Tr
47,00 Tr
Các ứng dụng của Google