Finance

Danh sách
7984:TYO
KOKUYO
874,20 ¥
-1,84%
(-16,40) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7984...
Mở
882 ¥
Cao
884 ¥
Thấp
873 ¥
Vốn hoá thị trường
385,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
870,92 N
Khối lượng
769,20 N
Cổ tức
2,89%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
16,87
Cao nhất trong 52 tuần
975 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
766 ¥
EPS
52 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,26 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
882 ¥
Cao
884 ¥
Thấp
873 ¥
Vốn hoá thị trường
385,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
870,92 N
Khối lượng
769,20 N
Cổ tức
2,89%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
16,87
Cao nhất trong 52 tuần
975 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
766 ¥
EPS
52 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,26 Tr
Số nhân viên
8 N
Giới thiệu về KOKUYO
Giám đốc điều hànhAkihiro Kuroda
Số nhân viên8,08 N
Ngày thành lập1905
Trụ sở chínhŌsaka, Kansai, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webkokuyo.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
80,44 T
94,23 T
108,10 T
93,97 T
Giá vốn hàng bán
48,40 T
57,53 T
62,77 T
57,00 T
Chi phí doanh thu
48,40 T
57,53 T
62,77 T
57,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,25 T
31,89 T
31,49 T
31,77 T
Chi phí hoạt động
28,25 T
31,84 T
31,49 T
31,77 T
Tổng chi phí hoạt động
76,66 T
89,36 T
94,26 T
88,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,79 T
4,86 T
13,84 T
5,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
91,00 Tr
120,00 Tr
190,00 Tr
40,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,34 T
6,84 T
14,70 T
6,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,35 T
5,77 T
14,52 T
5,97 T
Chi phí thuế thu nhập
1,40 T
2,00 T
4,59 T
1,84 T
Thuế suất hiệu dụng
32,14%
29,17%
31,19%
28,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,91 T
4,75 T
10,09 T
4,60 T
Biên lợi nhuận ròng
3,62%
5,04%
9,33%
4,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
186,00 Tr
210,00 Tr
154,00 Tr
263,00 Tr
Chi phí lãi suất
-38,00 Tr
-32,00 Tr
-36,00 Tr
-46,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
148,00 Tr
178,00 Tr
118,00 Tr
217,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,84 T
7,61 T
16,02 T
7,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
35,00 Tr
462,00 Tr
1,00 Tr
47,00 Tr
Các ứng dụng của Google