Finance

Beta
Danh sách
7979:TYO
Shofu Inc
1.818,00 ¥
+0,89%
(+16,00) 1 ngày
1 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7979...
Mở
1.791 ¥
Cao
1.821 ¥
Thấp
1.774 ¥
Vốn hoá thị trường
65,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
127,34 N
Khối lượng
116,80 N
Cổ tức
3,03%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
13,27
Cao nhất trong 52 tuần
2.107 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.620 ¥
EPS
137 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,90 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.791 ¥
Cao
1.821 ¥
Thấp
1.774 ¥
Vốn hoá thị trường
65,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
127,34 N
Khối lượng
116,80 N
Cổ tức
3,03%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
13,27
Cao nhất trong 52 tuần
2.107 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.620 ¥
EPS
137 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,90 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Shofu Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,41 N
Ngày thành lập15 thg 5, 1922
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshofu.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
9,51 T
9,59 T
10,02 T
10,88 T
Giá vốn hàng bán
3,72 T
3,84 T
4,20 T
4,49 T
Chi phí doanh thu
3,72 T
3,84 T
4,20 T
4,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,29 T
4,43 T
4,82 T
4,97 T
Chi phí hoạt động
4,29 T
4,43 T
4,82 T
4,97 T
Tổng chi phí hoạt động
8,01 T
8,27 T
9,02 T
9,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,50 T
1,32 T
994,00 Tr
1,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,00 Tr
70,00 Tr
23,00 Tr
-15,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,48 T
2,19 T
1,27 T
1,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,48 T
1,48 T
1,22 T
1,48 T
Chi phí thuế thu nhập
631,00 Tr
445,00 Tr
448,00 Tr
170,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,49%
20,34%
35,36%
10,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
854,00 Tr
1,74 T
815,00 Tr
1,48 T
Biên lợi nhuận ròng
8,98%
18,18%
8,13%
13,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
95,00 Tr
33,00 Tr
67,00 Tr
55,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-3,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
94,00 Tr
31,00 Tr
64,00 Tr
45,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,76 T
1,60 T
1,26 T
1,72 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu