Finance

Beta
Hỏi
Danh sách
7972:TYO
Itoki Corp
2.515,00 ¥
+1,17%
(+29,00) 1 ngày
19 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7972...
Mở
2.486 ¥
Cao
2.530 ¥
Thấp
2.476 ¥
Vốn hoá thị trường
134,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
302,95 N
Khối lượng
229,90 N
Chỉ số P/E
12,42
Cao nhất trong 52 tuần
3.695 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.011 ¥
EPS
203 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,61 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
2.486 ¥
Cao
2.530 ¥
Thấp
2.476 ¥
Vốn hoá thị trường
134,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
302,95 N
Khối lượng
229,90 N
Chỉ số P/E
12,42
Cao nhất trong 52 tuần
3.695 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.011 ¥
EPS
203 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,61 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Itoki Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,16 N
Ngày thành lập20 thg 4, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webitoki.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
36,50 T
33,21 T
41,22 T
47,22 T
Giá vốn hàng bán
21,38 T
19,67 T
23,82 T
26,26 T
Chi phí doanh thu
21,38 T
19,67 T
23,82 T
26,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,92 T
12,56 T
15,33 T
12,88 T
Chi phí hoạt động
11,92 T
12,56 T
15,33 T
12,88 T
Tổng chi phí hoạt động
33,30 T
32,23 T
39,15 T
39,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,20 T
987,00 Tr
2,07 T
8,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
112,00 Tr
-33,00 Tr
433,00 Tr
52,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,21 T
1,12 T
2,50 T
8,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,18 T
871,00 Tr
2,40 T
8,09 T
Chi phí thuế thu nhập
1,16 T
421,00 Tr
769,00 Tr
2,53 T
Thuế suất hiệu dụng
36,26%
37,52%
30,72%
31,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,04 T
699,00 Tr
1,72 T
5,54 T
Biên lợi nhuận ròng
5,60%
2,10%
4,18%
11,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,00 Tr
33,00 Tr
50,00 Tr
16,00 Tr
Chi phí lãi suất
-133,00 Tr
-166,00 Tr
-110,00 Tr
-133,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-85,00 Tr
-133,00 Tr
-60,00 Tr
-117,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,01 T
-
3,11 T
9,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-