Finance

Danh sách
7962:TYO
King Jim Co Ltd
776,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7962...
Vốn hoá thị trường
24,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,27 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,93%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
21,92
Cao nhất trong 52 tuần
850 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
759 ¥
EPS
35 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,42 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
24,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,27 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,93%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
21,92
Cao nhất trong 52 tuần
850 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
759 ¥
EPS
35 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,42 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về King Jim Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,66 N
Ngày thành lập1927
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkingjim.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,25 T
9,72 T
9,93 T
11,23 T
Giá vốn hàng bán
5,04 T
5,90 T
6,11 T
7,01 T
Chi phí doanh thu
5,04 T
5,90 T
6,11 T
7,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,44 T
3,39 T
3,51 T
3,54 T
Chi phí hoạt động
3,44 T
3,39 T
3,51 T
3,59 T
Tổng chi phí hoạt động
8,48 T
9,29 T
9,62 T
10,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-226,39 Tr
425,39 Tr
312,80 Tr
641,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
63,69 Tr
24,31 Tr
41,77 Tr
6,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-155,60 Tr
522,60 Tr
401,30 Tr
863,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-135,27 Tr
516,27 Tr
407,04 Tr
720,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
143,34 Tr
196,66 Tr
80,11 Tr
212,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-92,12%
37,63%
19,96%
24,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
42,00 Tr
Thu nhập ròng
-298,94 Tr
325,94 Tr
321,19 Tr
651,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,62%
3,35%
3,23%
5,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
71,97 Tr
49,03 Tr
10,96 Tr
40,77 Tr
Chi phí lãi suất
-18,46 Tr
-19,54 Tr
-23,33 Tr
-22,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
53,52 Tr
29,48 Tr
-12,37 Tr
18,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
616,39 Tr
-
844,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google