Finance

Danh sách
7955:TYO
Cleanup Corp
937,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7955...
Vốn hoá thị trường
34,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,75 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,52%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,91
Cao nhất trong 52 tuần
1.104 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
747 ¥
EPS
105 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,60 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
34,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,75 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,52%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,91
Cao nhất trong 52 tuần
1.104 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
747 ¥
EPS
105 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,60 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cleanup Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,48 N
Ngày thành lập1949
Trụ sở chínhArakawa, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webcleanup.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,30 T
36,64 T
32,45 T
34,49 T
Giá vốn hàng bán
22,39 T
24,08 T
22,08 T
23,04 T
Chi phí doanh thu
22,39 T
24,08 T
22,08 T
23,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,14 T
9,95 T
7,95 T
10,38 T
Chi phí hoạt động
10,14 T
9,95 T
10,37 T
10,38 T
Tổng chi phí hoạt động
32,52 T
34,03 T
32,46 T
33,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
775,00 Tr
2,61 T
-10,00 Tr
1,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
101,00 Tr
78,00 Tr
83,00 Tr
79,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
779,00 Tr
2,92 T
-69,00 Tr
1,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
878,00 Tr
2,73 T
58,00 Tr
1,24 T
Chi phí thuế thu nhập
232,00 Tr
846,00 Tr
-468,00 Tr
483,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,78%
-
678,26%
39,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
6,00 Tr
-
Thu nhập ròng
547,00 Tr
2,07 T
399,00 Tr
754,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,64%
-
1,23%
2,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 Tr
65,00 Tr
17,00 Tr
125,00 Tr
Chi phí lãi suất
-13,00 Tr
-18,00 Tr
-32,00 Tr
-30,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
47,00 Tr
-15,00 Tr
95,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
2,42 T
-
EBITDA
1,95 T
3,79 T
1,35 T
2,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
161,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google