Finance

Danh sách
7953:TYO
Kikusui Chemical Industries Co Ltd
400,00 ¥
-0,50%
(-2,00) 1 ngày
27 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7953...
Mở
402 ¥
Cao
403 ¥
Thấp
399 ¥
Vốn hoá thị trường
5,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,37 N
Khối lượng
6,10 N
Cổ tức
4,25%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,05
Cao nhất trong 52 tuần
414 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
372 ¥
EPS
31 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,51 Tr
Số nhân viên
426
Mở
402 ¥
Cao
403 ¥
Thấp
399 ¥
Vốn hoá thị trường
5,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,37 N
Khối lượng
6,10 N
Cổ tức
4,25%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,05
Cao nhất trong 52 tuần
414 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
372 ¥
EPS
31 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,51 Tr
Số nhân viên
426
Giới thiệu về Kikusui Chemical Industries Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên426
Ngày thành lập21 thg 5, 1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,29 T
6,14 T
4,91 T
5,82 T
Giá vốn hàng bán
4,03 T
4,68 T
3,82 T
4,34 T
Chi phí doanh thu
4,03 T
4,68 T
3,82 T
4,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,18 T
1,13 T
1,14 T
1,22 T
Chi phí hoạt động
1,18 T
1,13 T
1,20 T
1,22 T
Tổng chi phí hoạt động
5,21 T
5,80 T
5,02 T
5,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
81,00 Tr
334,00 Tr
-108,00 Tr
263,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
11,00 Tr
3,00 Tr
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
62,00 Tr
390,00 Tr
-87,00 Tr
368,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,00 Tr
391,00 Tr
-80,00 Tr
311,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,00 Tr
126,00 Tr
-17,00 Tr
188,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
53,23%
32,31%
19,54%
51,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
64,00 Tr
-
Thu nhập ròng
33,00 Tr
258,00 Tr
-82,00 Tr
175,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,62%
4,20%
-1,67%
3,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
32,00 Tr
2,00 Tr
40,00 Tr
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-4,00 Tr
-6,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
28,00 Tr
-4,00 Tr
36,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
165,00 Tr
427,50 Tr
-20,00 Tr
351,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google