Finance

Danh sách
7953:TYO
Kikusui Chemical Industries Co Ltd
403,00 ¥
+1,00%
(+4,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7953...
Mở
401 ¥
Cao
403 ¥
Thấp
399 ¥
Vốn hoá thị trường
5,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,83 N
Khối lượng
14,50 N
Cổ tức
4,22%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,15
Cao nhất trong 52 tuần
414 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
372 ¥
EPS
31 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,51 Tr
Số nhân viên
426
Mở
401 ¥
Cao
403 ¥
Thấp
399 ¥
Vốn hoá thị trường
5,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,83 N
Khối lượng
14,50 N
Cổ tức
4,22%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,15
Cao nhất trong 52 tuần
414 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
372 ¥
EPS
31 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,51 Tr
Số nhân viên
426
Giới thiệu về Kikusui Chemical Industries Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên426
Ngày thành lập21 thg 5, 1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,29 T
6,14 T
4,91 T
5,82 T
Giá vốn hàng bán
4,03 T
4,68 T
3,82 T
4,34 T
Chi phí doanh thu
4,03 T
4,68 T
3,82 T
4,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,18 T
1,13 T
1,14 T
1,22 T
Chi phí hoạt động
1,18 T
1,13 T
1,20 T
1,22 T
Tổng chi phí hoạt động
5,21 T
5,80 T
5,02 T
5,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
81,00 Tr
334,00 Tr
-108,00 Tr
263,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
11,00 Tr
3,00 Tr
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
62,00 Tr
390,00 Tr
-87,00 Tr
368,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,00 Tr
391,00 Tr
-80,00 Tr
311,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,00 Tr
126,00 Tr
-17,00 Tr
188,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
53,23%
32,31%
19,54%
51,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
64,00 Tr
-
Thu nhập ròng
33,00 Tr
258,00 Tr
-82,00 Tr
175,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,62%
4,20%
-1,67%
3,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
32,00 Tr
2,00 Tr
40,00 Tr
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-4,00 Tr
-6,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
28,00 Tr
-4,00 Tr
36,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
165,00 Tr
427,50 Tr
-20,00 Tr
351,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google