Finance

Danh sách
7949:TYO
Komatsu Wall Industry Co Ltd
2.741,00 ¥
+1,14%
(+31,00) 1 ngày
13 thg 10, 12:34:37 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7949...
Mở
2.717 ¥
Cao
2.750 ¥
Thấp
2.715 ¥
Vốn hoá thị trường
54,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,16 N
Khối lượng
40,20 N
Cổ tức
4,74%
Cổ tức hằng quý
32 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,57
Cao nhất trong 52 tuần
3.060 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.374 ¥
EPS
176 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,22 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.717 ¥
Cao
2.750 ¥
Thấp
2.715 ¥
Vốn hoá thị trường
54,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,16 N
Khối lượng
40,20 N
Cổ tức
4,74%
Cổ tức hằng quý
32 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,57
Cao nhất trong 52 tuần
3.060 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.374 ¥
EPS
176 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,22 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Komatsu Wall Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,45 N
Ngày thành lập22 thg 1, 1968
Trụ sở chínhKomatsu, Ishikawa, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,50 T
12,58 T
13,04 T
9,98 T
Giá vốn hàng bán
7,40 T
8,04 T
8,15 T
6,46 T
Chi phí doanh thu
7,40 T
8,04 T
8,15 T
6,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,21 T
3,29 T
3,24 T
3,09 T
Chi phí hoạt động
3,21 T
3,29 T
3,24 T
3,09 T
Tổng chi phí hoạt động
10,61 T
11,33 T
11,38 T
9,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
886,00 Tr
1,25 T
1,66 T
419,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,00 Tr
6,00 Tr
3,00 Tr
6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
899,00 Tr
1,25 T
1,66 T
437,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
899,00 Tr
1,27 T
1,66 T
437,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
298,00 Tr
410,00 Tr
267,00 Tr
170,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,15%
32,75%
16,12%
38,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
601,00 Tr
842,00 Tr
1,39 T
267,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,23%
6,69%
10,65%
2,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
10,00 Tr
3,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
10,00 Tr
3,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,18 T
1,54 T
1,96 T
719,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google