Finance

Danh sách
7947:TYO
FP Corp
2.692,00 ¥
-1,21%
(-33,00) 1 ngày
17 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7947...
Mở
2.703 ¥
Cao
2.739 ¥
Thấp
2.692 ¥
Vốn hoá thị trường
227,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
202,72 N
Khối lượng
163,00 N
Cổ tức
2,71%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 9, 2024
Chỉ số P/E
14,61
Cao nhất trong 52 tuần
2.855 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.243 ¥
EPS
184 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,34 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
2.703 ¥
Cao
2.739 ¥
Thấp
2.692 ¥
Vốn hoá thị trường
227,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
202,72 N
Khối lượng
163,00 N
Cổ tức
2,71%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 9, 2024
Chỉ số P/E
14,61
Cao nhất trong 52 tuần
2.855 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.243 ¥
EPS
184 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,34 Tr
Số nhân viên
5 N
Giới thiệu về FP Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,31 N
Ngày thành lập24 thg 7, 1962
Trụ sở chínhFukuyama, Hiroshima, Nhật Bản
Lĩnh vựcMaterial
Trang webfpco.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
61,65 T
66,98 T
54,05 T
61,85 T
Giá vốn hàng bán
42,12 T
44,01 T
36,43 T
42,61 T
Chi phí doanh thu
42,12 T
44,01 T
36,43 T
42,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,16 T
14,48 T
9,49 T
15,08 T
Chi phí hoạt động
14,16 T
14,48 T
13,80 T
15,08 T
Tổng chi phí hoạt động
56,28 T
58,48 T
50,23 T
57,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,37 T
8,50 T
3,82 T
4,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,00 Tr
106,00 Tr
-92,00 Tr
138,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,27 T
8,46 T
3,71 T
4,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,25 T
8,58 T
3,61 T
4,26 T
Chi phí thuế thu nhập
1,64 T
2,59 T
1,05 T
1,38 T
Thuế suất hiệu dụng
31,16%
30,65%
28,39%
32,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,62 T
5,83 T
2,61 T
2,83 T
Biên lợi nhuận ròng
5,87%
8,71%
4,83%
4,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,00 Tr
30,00 Tr
23,00 Tr
62,00 Tr
Chi phí lãi suất
-75,00 Tr
-82,00 Tr
-110,00 Tr
-133,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-54,00 Tr
-52,00 Tr
-87,00 Tr
-71,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
4,30 T
-
EBITDA
9,02 T
12,16 T
7,49 T
7,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
41,00 Tr
120,00 Tr
128,00 Tr
8,00 Tr
Các ứng dụng của Google