Finance

Danh sách
7946:TYO
Koyosha Inc
321,00 ¥
-1,23%
(-4,00) 1 ngày
17 thg 8, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7946...
Mở
325 ¥
Cao
326 ¥
Thấp
321 ¥
Vốn hoá thị trường
1,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,82 N
Khối lượng
4,20 N
Chỉ số P/E
10,06
Cao nhất trong 52 tuần
948 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
301 ¥
EPS
32 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 Tr
Số nhân viên
172
Mở
325 ¥
Cao
326 ¥
Thấp
321 ¥
Vốn hoá thị trường
1,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,82 N
Khối lượng
4,20 N
Chỉ số P/E
10,06
Cao nhất trong 52 tuần
948 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
301 ¥
EPS
32 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 Tr
Số nhân viên
172
Giới thiệu về Koyosha Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên172
Ngày thành lập21 thg 10, 1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,13 T
1,38 T
1,26 T
993,00 Tr
Giá vốn hàng bán
891,00 Tr
1,08 T
961,00 Tr
768,00 Tr
Chi phí doanh thu
891,00 Tr
1,08 T
961,00 Tr
768,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
239,00 Tr
242,00 Tr
245,00 Tr
252,00 Tr
Chi phí hoạt động
239,00 Tr
242,00 Tr
245,00 Tr
252,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,13 T
1,32 T
1,21 T
1,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
61,00 Tr
50,00 Tr
-27,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
-
-3,00 Tr
11,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,00 Tr
70,00 Tr
59,00 Tr
-40,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,00 Tr
60,00 Tr
48,00 Tr
-16,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,00 Tr
23,00 Tr
22,00 Tr
-19,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
69,23%
32,86%
37,29%
47,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,00 Tr
47,00 Tr
37,00 Tr
-21,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,35%
3,40%
2,95%
-2,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-1,00 Tr
1,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
32,00 Tr
100,75 Tr
82,75 Tr
5,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google