Finance

Beta
Danh sách
7944:TYO
Roland
4.115,00 ¥
-0,96%
(-40,00) 1 ngày
17 thg 7, 11:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7944...
Mở
4.210 ¥
Cao
4.260 ¥
Thấp
4.090 ¥
Vốn hoá thị trường
109,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,72 N
Khối lượng
48,40 N
Cổ tức
4,13%
Cổ tức hằng quý
42 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
61,57
Cao nhất trong 52 tuần
4.695 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.000 ¥
EPS
67 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,20 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
4.210 ¥
Cao
4.260 ¥
Thấp
4.090 ¥
Vốn hoá thị trường
109,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,72 N
Khối lượng
48,40 N
Cổ tức
4,13%
Cổ tức hằng quý
42 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
61,57
Cao nhất trong 52 tuần
4.695 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.000 ¥
EPS
67 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,20 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Roland là một nhà sản xuất nhạc cụ điện tử, các thiết bị điện tử và phần mềm của Nhật Bản. Công ty được thành lập tại Osaka vào ngày 18 tháng 4 năm 1972 bởi Ikutaro Kakehashi với số vốn 33 triệu Yên. Năm 2005, trụ sở của Roland được chuyển tới Hamamatsu thuộc tỉnh Shizuoka. Ngày nay, công ty có các nhà máy đặt tại Nhật Bản, Hoa Kỳ, Ý và Đài Loan. Wikipedia
Giới thiệu về Roland
Giám đốc điều hànhMiki Junichi
Số nhân viên2,9 N
Ngày thành lập18 thg 4, 1972
Trụ sở chínhHamamatsu, Shizuoka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webroland.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
25,63 T / 24,04 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
23,26 T
23,76 T
31,38 T
25,63 T
Giá vốn hàng bán
13,07 T
13,37 T
18,89 T
14,95 T
Chi phí doanh thu
13,07 T
13,37 T
18,89 T
14,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,81 T
8,04 T
9,12 T
8,74 T
Chi phí hoạt động
7,81 T
8,04 T
9,26 T
8,74 T
Tổng chi phí hoạt động
20,88 T
21,40 T
28,15 T
23,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,38 T
2,36 T
3,23 T
1,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,00 Tr
7,00 Tr
-309,00 Tr
-12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,53 T
2,19 T
-766,00 Tr
1,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,34 T
2,19 T
2,78 T
1,73 T
Chi phí thuế thu nhập
449,00 Tr
658,00 Tr
2,50 T
294,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,74%
30,10%
-325,85%
17,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,08 T
1,52 T
-3,27 T
1,43 T
Biên lợi nhuận ròng
8,94%
6,41%
-10,42%
5,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,00 Tr
13,00 Tr
10,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí lãi suất
-74,00 Tr
-73,00 Tr
-72,00 Tr
-69,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,00 Tr
-60,00 Tr
-62,00 Tr
-57,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,10 T
3,10 T
4,00 T
2,68 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,00 Tr
3,00 Tr
3,90 T
-54,00 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search