Finance

Danh sách
7942:TYO
JSP Corp
3.010,00 ¥
-0,33%
(-10,00) 1 ngày
7 thg 10, 11:25:03 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7942...
Mở
3.005 ¥
Cao
3.050 ¥
Thấp
3.005 ¥
Vốn hoá thị trường
78,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,63 N
Khối lượng
15,70 N
Cổ tức
2,99%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,74
Cao nhất trong 52 tuần
3.240 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.848 ¥
EPS
309 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,81 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
3.005 ¥
Cao
3.050 ¥
Thấp
3.005 ¥
Vốn hoá thị trường
78,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,63 N
Khối lượng
15,70 N
Cổ tức
2,99%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,74
Cao nhất trong 52 tuần
3.240 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.848 ¥
EPS
309 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,81 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JSP Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,1 N
Ngày thành lập24 thg 1, 1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjsp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
35,92 T
38,33 T
36,82 T
40,95 T
Giá vốn hàng bán
26,63 T
27,56 T
27,10 T
29,15 T
Chi phí doanh thu
26,63 T
27,56 T
27,10 T
29,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
2,49 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,46 T
7,74 T
4,71 T
8,26 T
Chi phí hoạt động
7,46 T
7,74 T
8,06 T
8,26 T
Tổng chi phí hoạt động
34,09 T
35,30 T
35,16 T
37,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,82 T
3,03 T
1,66 T
3,54 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
93,00 Tr
164,00 Tr
-26,00 Tr
57,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,07 T
3,44 T
1,51 T
3,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,96 T
3,29 T
1,56 T
3,57 T
Chi phí thuế thu nhập
482,00 Tr
646,00 Tr
538,00 Tr
790,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,27%
-
35,72%
21,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,57 T
2,77 T
968,00 Tr
2,79 T
Biên lợi nhuận ròng
4,36%
-
2,63%
6,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
96,00 Tr
111,00 Tr
145,00 Tr
99,00 Tr
Chi phí lãi suất
-91,00 Tr
-83,00 Tr
-133,00 Tr
-101,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,00 Tr
28,00 Tr
12,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
860,00 Tr
-
EBITDA
3,82 T
5,06 T
3,81 T
5,74 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,00 Tr
-8,00 Tr
60,00 Tr
15,00 Tr
Các ứng dụng của Google