Finance

Danh sách
7937:TYO
Tsutsumi Jewelry Co Ltd
2.500,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7937...
Vốn hoá thị trường
39,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,93 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,60%
Cổ tức hằng quý
29 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,96
Cao nhất trong 52 tuần
3.455 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.196 ¥
EPS
228 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,50 Tr
Số nhân viên
889
Vốn hoá thị trường
39,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,93 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,60%
Cổ tức hằng quý
29 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,96
Cao nhất trong 52 tuần
3.455 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.196 ¥
EPS
228 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,50 Tr
Số nhân viên
889
Giới thiệu về Tsutsumi Jewelry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên889
Ngày thành lập1962
Trụ sở chínhWarabi, Saitama, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,54 T
11,54 T
10,02 T
6,31 T
Giá vốn hàng bán
4,35 T
6,75 T
5,36 T
3,77 T
Chi phí doanh thu
4,35 T
6,75 T
5,36 T
3,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,48 T
2,72 T
2,27 T
2,30 T
Chi phí hoạt động
2,48 T
2,72 T
2,64 T
2,30 T
Tổng chi phí hoạt động
6,83 T
9,47 T
8,00 T
6,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
706,00 Tr
2,07 T
2,02 T
241,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,00 Tr
16,00 Tr
19,00 Tr
21,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
729,00 Tr
2,09 T
2,14 T
298,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
746,00 Tr
2,11 T
2,07 T
298,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
268,00 Tr
666,00 Tr
643,00 Tr
118,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,76%
31,84%
30,05%
39,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
461,00 Tr
1,43 T
1,50 T
180,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,12%
12,36%
14,94%
2,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,00 Tr
20,00 Tr
27,00 Tr
36,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
20,00 Tr
20,00 Tr
27,00 Tr
36,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
305,00 Tr
-
EBITDA
786,00 Tr
2,14 T
2,11 T
328,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google