Finance

Danh sách
7937:TYO
Tsutsumi Jewelry Co Ltd
2.483,00 ¥
-0,68%
(-17,00) 1 ngày
1 thg 10, 14:43:18 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7937...
Mở
2.500 ¥
Cao
2.500 ¥
Thấp
2.463 ¥
Vốn hoá thị trường
38,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,93 N
Khối lượng
15,30 N
Cổ tức
4,63%
Cổ tức hằng quý
29 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,89
Cao nhất trong 52 tuần
3.455 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.196 ¥
EPS
228 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,50 Tr
Số nhân viên
889
Mở
2.500 ¥
Cao
2.500 ¥
Thấp
2.463 ¥
Vốn hoá thị trường
38,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,93 N
Khối lượng
15,30 N
Cổ tức
4,63%
Cổ tức hằng quý
29 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,89
Cao nhất trong 52 tuần
3.455 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.196 ¥
EPS
228 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,50 Tr
Số nhân viên
889
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tsutsumi Jewelry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên889
Ngày thành lập1962
Trụ sở chínhWarabi, Saitama, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
6,31 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,54 T
11,54 T
10,02 T
6,31 T
Giá vốn hàng bán
4,35 T
6,75 T
5,36 T
3,77 T
Chi phí doanh thu
4,35 T
6,75 T
5,36 T
3,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,48 T
2,72 T
2,27 T
2,30 T
Chi phí hoạt động
2,48 T
2,72 T
2,64 T
2,30 T
Tổng chi phí hoạt động
6,83 T
9,47 T
8,00 T
6,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
706,00 Tr
2,07 T
2,02 T
241,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,00 Tr
16,00 Tr
19,00 Tr
21,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
729,00 Tr
2,09 T
2,14 T
298,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
746,00 Tr
2,11 T
2,07 T
298,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
268,00 Tr
666,00 Tr
643,00 Tr
118,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,76%
31,84%
30,05%
39,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
461,00 Tr
1,43 T
1,50 T
180,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,12%
12,36%
14,94%
2,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,00 Tr
20,00 Tr
27,00 Tr
36,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
20,00 Tr
20,00 Tr
27,00 Tr
36,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
305,00 Tr
-
EBITDA
786,00 Tr
2,14 T
2,11 T
328,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google