Finance

Danh sách
7932:TYO
Nippi
11.300,00 ¥
-0,09%
(-10,00) 1 ngày
30 thg 9, 10:59:34 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7932...
Mở
11.320 ¥
Cao
11.330 ¥
Thấp
11.300 ¥
Vốn hoá thị trường
32,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,98 N
Khối lượng
2,90 N
Chỉ số P/E
12,67
Cao nhất trong 52 tuần
14.650 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11.100 ¥
EPS
892 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,88 Tr
Số nhân viên
630
Mở
11.320 ¥
Cao
11.330 ¥
Thấp
11.300 ¥
Vốn hoá thị trường
32,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,98 N
Khối lượng
2,90 N
Chỉ số P/E
12,67
Cao nhất trong 52 tuần
14.650 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11.100 ¥
EPS
892 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,88 Tr
Số nhân viên
630
Giới thiệu về Nippi
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên630
Ngày thành lập1 thg 4, 1907
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,75 T
11,65 T
11,58 T
12,10 T
Giá vốn hàng bán
8,44 T
8,14 T
7,94 T
8,38 T
Chi phí doanh thu
8,44 T
8,14 T
7,94 T
8,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,38 T
2,78 T
2,27 T
2,83 T
Chi phí hoạt động
2,38 T
2,78 T
2,27 T
2,83 T
Tổng chi phí hoạt động
10,81 T
10,92 T
10,21 T
11,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
939,00 Tr
731,00 Tr
1,37 T
885,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,00 Tr
-6,00 Tr
-69,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
536,00 Tr
849,00 Tr
1,31 T
966,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
964,00 Tr
782,00 Tr
1,28 T
956,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
77,00 Tr
264,00 Tr
387,00 Tr
341,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,37%
31,10%
29,47%
35,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
440,00 Tr
563,00 Tr
918,00 Tr
599,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,74%
4,83%
7,93%
4,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,00 Tr
45,00 Tr
21,00 Tr
102,00 Tr
Chi phí lãi suất
-36,00 Tr
-40,00 Tr
-43,00 Tr
-43,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,00 Tr
5,00 Tr
-22,00 Tr
59,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,20 T
1,05 T
1,61 T
1,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google