Finance

Danh sách
7928:TYO
Asahi Kagaku Kogyo Co Ltd
640,00 ¥
+1,11%
(+7,00) 1 ngày
6 thg 8, 14:37:51 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7928...
Mở
633 ¥
Cao
640 ¥
Thấp
633 ¥
Vốn hoá thị trường
2,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,30 N
Khối lượng
8,60 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
40,53
Cao nhất trong 52 tuần
644 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
573 ¥
EPS
16 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,23 Tr
Số nhân viên
477
Mở
633 ¥
Cao
640 ¥
Thấp
633 ¥
Vốn hoá thị trường
2,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,30 N
Khối lượng
8,60 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
40,53
Cao nhất trong 52 tuần
644 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
573 ¥
EPS
16 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,23 Tr
Số nhân viên
477
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Asahi Kagaku Kogyo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên477
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
2,01 T
2,32 T
2,22 T
2,00 T
Giá vốn hàng bán
1,82 T
2,06 T
1,98 T
1,81 T
Chi phí doanh thu
1,82 T
2,06 T
1,98 T
1,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
65,00 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
123,00 Tr
226,00 Tr
220,00 Tr
206,00 Tr
Chi phí hoạt động
188,00 Tr
226,00 Tr
220,00 Tr
206,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,01 T
2,29 T
2,20 T
2,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
35,00 Tr
22,00 Tr
-19,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
16,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
44,00 Tr
65,00 Tr
26,00 Tr
7,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,00 Tr
65,00 Tr
28,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,00 Tr
30,00 Tr
29,00 Tr
13,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
47,73%
46,15%
111,54%
185,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
23,00 Tr
35,00 Tr
-3,00 Tr
-6,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,14%
1,51%
-0,14%
-0,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 Tr
13,00 Tr
15,00 Tr
16,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
15,00 Tr
13,00 Tr
15,00 Tr
16,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
68,25 Tr
98,25 Tr
115,00 Tr
44,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google