Finance

Danh sách
7927:TYO
Muto Seiko Co
2.333,00 ¥
-1,19%
(-28,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7927...
Mở
2.341 ¥
Cao
2.352 ¥
Thấp
2.331 ¥
Vốn hoá thị trường
18,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,24 N
Khối lượng
9,60 N
Cổ tức
4,93%
Cổ tức hằng quý
29 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,58
Cao nhất trong 52 tuần
2.480 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.636 ¥
EPS
272 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,19 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
2.341 ¥
Cao
2.352 ¥
Thấp
2.331 ¥
Vốn hoá thị trường
18,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,24 N
Khối lượng
9,60 N
Cổ tức
4,93%
Cổ tức hằng quý
29 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,58
Cao nhất trong 52 tuần
2.480 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.636 ¥
EPS
272 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,19 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Muto Seiko Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,98 N
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmuto.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,78 T
7,75 T
7,10 T
7,94 T
Giá vốn hàng bán
6,11 T
6,12 T
5,92 T
6,58 T
Chi phí doanh thu
6,11 T
6,12 T
5,92 T
6,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
906,00 Tr
961,00 Tr
553,00 Tr
938,00 Tr
Chi phí hoạt động
906,00 Tr
961,00 Tr
821,00 Tr
938,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,02 T
7,08 T
6,74 T
7,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
763,00 Tr
666,00 Tr
360,00 Tr
417,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
30,00 Tr
13,00 Tr
11,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
906,00 Tr
815,00 Tr
445,00 Tr
457,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
906,00 Tr
820,00 Tr
424,00 Tr
462,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
214,00 Tr
241,00 Tr
103,00 Tr
152,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,62%
29,57%
23,15%
33,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
125,00 Tr
-
Thu nhập ròng
664,00 Tr
567,00 Tr
341,00 Tr
315,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,54%
7,32%
4,80%
3,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,00 Tr
46,00 Tr
27,00 Tr
32,00 Tr
Chi phí lãi suất
-17,00 Tr
-18,00 Tr
-19,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
19,00 Tr
28,00 Tr
8,00 Tr
18,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
143,00 Tr
-
EBITDA
1,09 T
989,75 Tr
686,50 Tr
743,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google