Finance

Danh sách
7921:TYO
Takara & Company Ltd
4.235,00 ¥
+1,19%
(+50,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7921...
Mở
4.195 ¥
Cao
4.270 ¥
Thấp
4.195 ¥
Vốn hoá thị trường
55,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,20 N
Khối lượng
22,70 N
Cổ tức
2,83%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
15,04
Cao nhất trong 52 tuần
4.795 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.783 ¥
EPS
282 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,18 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
4.195 ¥
Cao
4.270 ¥
Thấp
4.195 ¥
Vốn hoá thị trường
55,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,20 N
Khối lượng
22,70 N
Cổ tức
2,83%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
15,04
Cao nhất trong 52 tuần
4.795 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.783 ¥
EPS
282 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,18 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Takara & Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,28 N
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
6,99 T
6,25 T
8,82 T
9,51 T
Giá vốn hàng bán
4,12 T
3,86 T
4,37 T
5,01 T
Chi phí doanh thu
4,12 T
3,86 T
4,37 T
5,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,07 T
1,95 T
2,28 T
2,11 T
Chi phí hoạt động
2,28 T
2,17 T
2,57 T
2,38 T
Tổng chi phí hoạt động
6,40 T
6,02 T
6,94 T
7,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
588,65 Tr
230,44 Tr
1,89 T
2,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,58 Tr
12,37 Tr
9,30 Tr
12,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
596,61 Tr
292,71 Tr
2,47 T
2,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
596,60 Tr
292,71 Tr
1,90 T
2,22 T
Chi phí thuế thu nhập
247,92 Tr
136,61 Tr
763,02 Tr
752,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,55%
46,67%
30,89%
33,91%
Chi phí hoạt động khác
44,25 Tr
46,76 Tr
84,78 Tr
85,91 Tr
Thu nhập ròng
340,13 Tr
148,23 Tr
1,70 T
1,45 T
Biên lợi nhuận ròng
4,87%
2,37%
19,26%
15,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,89 Tr
58,37 Tr
9,41 Tr
79,54 Tr
Chi phí lãi suất
-187,00 N
-649,00 N
-
-302,00 N
Chi phí lãi suất ròng
4,70 Tr
57,72 Tr
9,41 Tr
79,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
75,28 Tr
79,74 Tr
158,93 Tr
103,22 Tr
EBITDA
950,65 Tr
549,80 Tr
2,27 T
2,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google