Finance

Danh sách
7919:TYO
Nozaki Insatsu Shigyo Co Ltd
221,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7919...
Vốn hoá thị trường
4,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,54 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,39%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
7,75
Cao nhất trong 52 tuần
231 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
183 ¥
EPS
29 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,97 Tr
Số nhân viên
422
Vốn hoá thị trường
4,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,54 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,39%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
7,75
Cao nhất trong 52 tuần
231 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
183 ¥
EPS
29 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,97 Tr
Số nhân viên
422
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nozaki Insatsu Shigyo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên422
Ngày thành lập6 thg 11, 1940
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,41 T
3,74 T
3,29 T
3,66 T
Giá vốn hàng bán
2,79 T
2,99 T
2,63 T
2,84 T
Chi phí doanh thu
2,79 T
2,99 T
2,63 T
2,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
558,00 Tr
567,00 Tr
536,00 Tr
584,00 Tr
Chi phí hoạt động
558,00 Tr
567,00 Tr
536,00 Tr
584,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,35 T
3,56 T
3,16 T
3,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,00 Tr
187,00 Tr
126,00 Tr
239,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,00 Tr
20,00 Tr
18,00 Tr
15,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
64,00 Tr
189,00 Tr
131,00 Tr
280,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,00 Tr
204,00 Tr
137,00 Tr
247,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,00 Tr
66,00 Tr
19,00 Tr
95,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,25%
34,92%
14,50%
33,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
43,00 Tr
121,00 Tr
112,00 Tr
184,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,26%
3,23%
3,40%
5,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-6,00 Tr
-8,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,00 Tr
-3,00 Tr
-7,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
223,50 Tr
342,50 Tr
283,00 Tr
396,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google